Thai Son Group International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属模具(非注塑)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế THáI SơN

15
进口笔数
0
出口笔数
$399.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-15
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.6K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101415804
企查查编码QVN0JTRTR2
成立日期2003-10-13
联系地址Khu công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ THÁI SƠN
企业英文名称THAI SON GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84436785455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848049金属模具(非注塑)
390791其他不饱和聚酯
280469硅含量<99.99%
382499其他化学制剂
690320高铝耐火陶瓷
810411未锻轧镁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$399.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Tengyao Metal Mold Co., Ltd.中国8$156.4K金属模具(非注塑)、非数控磨床
Foosoon Trading Co., Ltd.中国2$98.6K硅铁(>55%硅)、低碳铬铁
Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd.中国3$89.8K其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯
Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd.中国1$42.4K其他化学制剂、高铝耐火陶瓷
Youzhuo Precision Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国1$12.5K金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-15其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$11.4K
2025-02-15其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$5.8K
2025-02-15其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2025-02-15其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-02-15其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-02-15其他不饱和聚酯KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$5.5K
2025-02-14金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$1.2K
2025-02-14金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$377
2025-02-14金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$2.2K
2025-02-14金属模具(非注塑)YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$647

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Son Group International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →