Thai Son Group International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế THáI SơN
- 邮箱55
15
进口笔数
0
出口笔数
$399.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101415804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JTRTR2 |
| 成立日期 | 2003-10-13 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAI SON GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp vừa và nhỏ, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84436785455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $399.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Tengyao Metal Mold Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.4K | 金属模具(非注塑)、非数控磨床 |
| Foosoon Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.6K | 硅铁(>55%硅)、低碳铬铁 |
| Kinte Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.8K | 其他饱和聚酯、其他不饱和聚酯 |
| Foshan Nanhai Quanduan Aluminum Material Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Youzhuo Precision Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-02-15 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-02-15 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-15 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-15 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-15 | 其他不饱和聚酯 | KINTE MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-02-14 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-02-14 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $377 |
| 2025-02-14 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-14 | 金属模具(非注塑) | YOUZHUO PRECISION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $647 |