DUC TAM CAMERA CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TâM CAMERA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$9.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702075196 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1604YUB |
| 成立日期 | 2021-01-28 |
| 联系地址 | Số 78, đường Trần Khánh Dư, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM CAMERA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78, đường Trần Khánh Dư, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84879236999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $9.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPETITION TEAM TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $4.8K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | 1 | $1.5K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他电视摄像机 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-01-28 | 绝缘电线 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-01-26 | 其他电视摄像机 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $819 |
| 2026-01-26 | 绝缘电线 | FUJIX ELECTRONIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-12-18 | 绝缘电线 | SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | $532 |
| 2024-12-18 | 电视数码摄像机 | SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | $927 |
| 2024-12-18 | 硬质PVC管 | SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-12-13 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $532 |
| 2024-12-13 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2024-12-13 | 电视数码摄像机 | CONG TY TNHH PARTS SEIKO VIET NAM | 越南 | $927 |