Phi Anh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHI ANH
78
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-10
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202154845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59TF067 |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số 1 khu tái định cư Đằng Hải 2, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHI ANH |
| 企业英文名称 | PHI ANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 khu tái định cư Đằng Hải 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84904182469 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Qianli Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $720.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $655.0K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
| Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $296.0K | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Gaoyuanshan Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.8K | 干木耳、干香菇 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.0K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Hunan Longshengqi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 28 | $37.0K | 其他芳香制剂 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Xi'an Foreign Trade & Economic Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 其他钢铁制品、天然聚合物 |
| Fuxianjunyuan (Fuzhou) Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 其他蔬菜制品 |
| Xixia County Runkai Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 其他寝具、其他材料床垫 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 其他寝具 | XIXIA COUNTY RUNKAI AGRICULTURALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-08-10 | 其他寝具 | XIXIA COUNTY RUNKAI AGRICULTURALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-08-08 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-07-31 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-07-10 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-06-27 | 其他蔬菜制品 | FUXIANJUNYUAN (FUZHOU) AGRICULTAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-29 | 其他芳香制剂 | HUNAN LONGSHENGQI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 其他芳香制剂 | HUNAN LONGSHENGQI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 其他芳香制剂 | HUNAN LONGSHENGQI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-23 | 其他芳香制剂 | HUNAN LONGSHENGQI SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $1.6K |