Hanoi Thien Y Environmental Energy Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG MôI TRườNG THIêN ý Hà NộI
54
进口笔数
0
出口笔数
$8.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108186977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JAQGT5 |
| 成立日期 | 2018-03-15 |
| 联系地址 | Khu liên hợp xử lý chất thải Nam Sơn, Xã Nam Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG MÔI TRƯỜNG THIÊN Ý HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI THIEN Y ENVIRONMENTAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu liên hợp xử lý chất thải Nam Sơn, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 02432005850 |
| 邮箱 | thiendoanhvietnam@gmail.com |
| 官网 | vnty.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.4362万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293020 | 有机硫化合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $8.43M |
| 法国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Haitong Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 46 | $7.65M | 耐火混合料、有机硫化合物 |
| Jiangsu Tianying Environmental Protection Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $621.5K | 其他钢铁制品、耐火混合料 |
| Linyi Bairun Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.5K | PP/PE编织袋 |
| Tianying Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.1K | LED照明装置 |
| Freshfields Bruckhaus Deringer | 中国 | 1 | $10 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $90.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $90.3K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $75.3K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 高铝耐火砖 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 耐火混合料 | JIANGSU HAITONG ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $90.3K |