Nola Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NOLA PHARMA
55
进口笔数
0
出口笔数
$995.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109159567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79RFFBT |
| 成立日期 | 2020-04-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOLA PHARMA |
| 企业英文名称 | NOLA PHARMA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +84961949389 |
| 邮箱 | nolaphar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 18 | $406.3K |
| 意大利 | 17 | $346.8K |
| 法国 | 14 | $182.6K |
| 土耳其 | 5 | $47.6K |
| 波兰 | 1 | $12.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 5 | $260.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sakai Laboratorios, S.L. | 西班牙 | 13 | $146.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Omisan Farmaceutici S.r.l. | 意大利 | 3 | $133.3K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Gricar Chemical S.r.l. | 意大利 | 7 | $91.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 5 | $89.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Probio Integra S.r.l. | 意大利 | 5 | $85.2K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sarl Igepharma | 法国 | 5 | $57.8K | 其他食品制剂 |
| Fargen Saglik Hizmetleri Ilac Kozm. Gida Urunleri San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 5 | $47.6K | 其他芳香制剂、非瓦楞折叠盒 |
| Novapharm | 法国 | 4 | $35.5K | 其他食品制剂 |
| Dietopack S.r.l. | 意大利 | 1 | $28.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $40.7K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $40.7K |
| 2026-03-11 | 其他非酒精饮料 | SAKAI LABORATORIOS S L | 西班牙 | $7.2K |
| 2026-03-11 | 其他非酒精饮料 | SAKAI LABORATORIOS S L | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL | 西班牙 | $25.4K |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | Sarl Igepharma | 法国 | $2.9K |
| 2026-01-06 | 其他芳香制剂 | OMISAN FARMACEUTICI S R L | 意大利 | $69.8K |
| 2025-12-31 | 其他非酒精饮料 | SAKAI LABORATORIOS S L | 西班牙 | $3 |