Nola Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NOLA PHARMA

55
进口笔数
0
出口笔数
$995.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109159567
企查查编码QVN79RFFBT
成立日期2020-04-21
联系地址Tầng 6, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NOLA PHARMA
企业英文名称NOLA PHARMA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà ICON4, Số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+84961949389
邮箱nolaphar@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂
151590其他植物油
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙18$406.3K
意大利17$346.8K
法国14$182.6K
土耳其5$47.6K
波兰1$12.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HC Clover Productos y Servicios S.L.西班牙5$260.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Sakai Laboratorios, S.L.西班牙13$146.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Omisan Farmaceutici S.r.l.意大利3$133.3K其他零售药品、其他芳香制剂
Gricar Chemical S.r.l.意大利7$91.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Lustrel Laboratoires巴西5$89.3K其他食品制剂、其他护肤品
Probio Integra S.r.l.意大利5$85.2K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Sarl Igepharma法国5$57.8K其他食品制剂
Fargen Saglik Hizmetleri Ilac Kozm. Gida Urunleri San. ve Tic. Ltd. Sti土耳其5$47.6K其他芳香制剂、非瓦楞折叠盒
Novapharm法国4$35.5K其他食品制剂
Dietopack S.r.l.意大利1$28.5K其他非酒精饮料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他食品制剂HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL西班牙$3.4K
2026-04-06其他食品制剂HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL西班牙$3.4K
2026-04-06其他食品制剂HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL西班牙$40.7K
2026-04-06其他食品制剂HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL西班牙$40.7K
2026-03-11其他非酒精饮料SAKAI LABORATORIOS S L西班牙$7.2K
2026-03-11其他非酒精饮料SAKAI LABORATORIOS S L西班牙$2.3K
2026-03-10其他食品制剂HC CLOVER PRODUCTOS Y SERVICIOS SL西班牙$25.4K
2026-01-07其他食品制剂Sarl Igepharma法国$2.9K
2026-01-06其他芳香制剂OMISAN FARMACEUTICI S R L意大利$69.8K
2025-12-31其他非酒精饮料SAKAI LABORATORIOS S L西班牙$3

相关企业 · 同类产品

Nola Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →