OSUNG STAIN STEEL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OSUNG STAIN STEEL
2
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314559166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQVH2SA |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | 311-B13 Đường A, Khu tái định cư 17,3 ha, Khu phố 3, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSUNG STAIN STEEL |
| 企业英文名称 | OSUNG STAIN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 311-B13 Đường A, Khu tái định cư 17,3 ha, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0123 - Trồng cây điều 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84916971212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | 2 | $31.7K | 冷轧不锈钢、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 其他吸尘器 | OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | $813 |
| 2023-03-17 | 钢铁卫浴器具 | OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | $24.1K |
| 2023-03-17 | 硫化橡胶同步带 | OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | $406 |
| 2023-03-17 | 金属精加工机床 | OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2023-02-08 | 其他工业用纺织品 | OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | $975 |
| 2023-02-08 | 其他擦亮剂 | OSUNG STEEL CO LTD | 韩国 | $1.3K |