NP VIET NAM MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢无缝管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN NP VIệT NAM
- 邮箱1
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$26.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107826085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0GM7NA |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Thôn Phú Ổ, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN NP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NP VIET NAM MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12. Ngõ 122, Thôn Đình Giữa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84974326412 |
| 邮箱 | npvietnam26@gmail.com |
| 官网 | npcorp.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $20.1K |
| 越南 | 4 | $6.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigi Industrial Co., Ltd. | 菲律宾 | 2 | $20.1K | 其他钢铁结构体、无缝钢管 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCT TECHNOLOGIES | 越南 | 1 | $1.6K | 木托盘、其他塑料包装制品 |
| CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | 1 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | 1 | $1.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $11 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $9 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $21 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁结构体 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $2.4K |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $89 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $390 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $460 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $6 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $22 |
| 2023-12-28 | 其他钢铁制品 | ZIGI INDUSTRIAL CO LTD | 菲律宾 | $21 |