Greenies Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREENIES

38
进口笔数
0
出口笔数
$899.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $96.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110276120
企查查编码QVNSMG30X9
成立日期2023-03-07
联系地址Thôn Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREENIES
企业英文名称GREENIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lương Châu, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84903444188
邮箱Greeniecompany2023@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190532华夫饼威化饼
190531甜饼干
190190其他食品制剂
040320酸奶
190490谷物制品
170490糖果
200899其他加工水果
200990混合果蔬汁
330499其他护肤品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国38$899.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ildong Foodis Co., Ltd.韩国32$727.4K其他食品制剂、华夫饼威化饼
JOSEON GLOBAL2$110.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Iro21 Co., Ltd.韩国1$25.4K其他非酒精饮料
Thien Cung Cosmetics韩国1$16.6K其他护肤品、其他食品制剂
Cangku Global Co., Ltd.韩国1$9.8K其他护肤品、其他护发品
JM CNF Co., Ltd.韩国1$9.5K其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$686
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$686
2026-04-16华夫饼威化饼Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$2.4K
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$960
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$686
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$686
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-04-16其他食品制剂Ildong Foodis Co., Ltd.韩国$960

相关企业 · 同类产品

Greenies Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →