Greenies Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENIES
38
进口笔数
0
出口笔数
$899.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110276120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMG30X9 |
| 成立日期 | 2023-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Lương Châu, Xã Tiên Dược, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENIES |
| 企业英文名称 | GREENIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Châu, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84903444188 |
| 邮箱 | Greeniecompany2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040320 | 酸奶 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 38 | $899.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $727.4K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| JOSEON GLOBAL | 2 | $110.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Iro21 Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $25.4K | 其他非酒精饮料 |
| Thien Cung Cosmetics | 韩国 | 1 | $16.6K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Cangku Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.8K | 其他护肤品、其他护发品 |
| JM CNF Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-16 | 华夫饼威化饼 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $960 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $686 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | Ildong Foodis Co., Ltd. | 韩国 | $960 |