BKMT Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BKMT
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108007427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1GC04S |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BKMT |
| 企业英文名称 | BKMT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.7K |
| 中国 | 1 | $296 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OTT-Jakob Spanntechnik GmbH | 德国 | 1 | $6.1K | 机床零件、机床零件附件 |
| Blum Production Metrology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $589 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Jiangsu Shengbaida Special Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $296 | 钢铁螺钉螺栓、精炼铜管 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他测量仪器 | OTT JAKOB SPANNTECHNIK GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 测量仪器零件 | OTT JAKOB SPANNTECHNIK GMBH | 德国 | $306 |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU SHENGBAIDA SPECIAL MATERIAL LTD | 中国 | $92 |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU SHENGBAIDA SPECIAL MATERIAL LTD | 中国 | $28 |
| 2024-09-30 | 其他测量仪器 | OTT JAKOB SPANNTECHNIK GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU SHENGBAIDA SPECIAL MATERIAL LTD | 中国 | $28 |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU SHENGBAIDA SPECIAL MATERIAL LTD | 中国 | $28 |
| 2024-09-30 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU SHENGBAIDA SPECIAL MATERIAL LTD | 中国 | $92 |
| 2024-09-30 | 测量仪器零件 | OTT JAKOB SPANNTECHNIK GMBH | 德国 | $270 |
| 2024-09-30 | 测量仪器零件 | OTT JAKOB SPANNTECHNIK GMBH | 德国 | $306 |