Melody Productionworx Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Melody Productionworx
5
进口笔数
0
出口笔数
$42.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312710206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00TA3YP |
| 成立日期 | 2014-03-27 |
| 联系地址 | B8/255E, Ấp 2, Xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MELODY PRODUCTIONWORX |
| 企业英文名称 | MELODY PRODUCTIONWORX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B8/255E, Ấp 2, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84837760039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VGN Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.9K | 铝制结构体及部件、非数控铣床 |
| Hebei Bessy Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.1K | 其他升降机械、其他电气开关 |
| Shelter Architecture Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 合成纤维帐篷、非木预制建筑 |
| XPD Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 非泡沫塑料片、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 铝制结构体及部件 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-10-24 | 非合成纤维防水布 | SHELTER ARCHITECTURE TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-09-11 | 铝制结构体及部件 | XPD PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-07-26 | 其他钢铁链 | HEBEI BESSY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2023-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $109 |
| 2023-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $650 |
| 2023-05-10 | 钢铁脚手架支柱 | VGN TECHNOLOGY (HONGKONG) CO., LTD | 中国 | $525 |