Dinh Nam Pleiku One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 非针叶燃料木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN ĐìNH NAM PLEIKU
213
进口笔数
0
出口笔数
$385.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901197255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8TFK7V |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Cửa khẩu Lệ Thanh, Xã Ia Dom, Huyện Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐÌNH NAM PLEIKU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Quý, Xã Ya Hội, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0976527777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 212 | $377.6K |
| 中国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thysa Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 210 | $368.1K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Hong Long HL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $9.5K | 非针叶燃料木、其他粗加工木材 |
| Shandong Rotex Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 功能机器零件、木材加工压机 |
近期贸易明细
进口(共 213)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非针叶燃料木 | HONG LONG HL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-01-09 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-01-05 | 非针叶燃料木 | THYSA INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |