Vietnam Environmental Services Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ DịCH Vụ MôI TRườNG VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$36.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802854426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWMKP86 |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | 549 Bà Triệu, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TECHNOLOGY ENVIRONMENTAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 36 KCN Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84966539666 |
| 邮箱 | tesvietnam.expert@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $36.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sperta (UK) Environmental Technology Ltd. | 英国 | 7 | $17.3K | 过滤净化器零件 |
| Zhengzhou Kelin Water Purification Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 活性碳、其他石制品 |
| Shanghai Sperta Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Shanghai CM Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-15 | 活性碳 | ZHENGZHOU KELIN WATER PURIFICATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-11-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI CM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-20 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI CM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-23 | 过滤净化器零件 | SHANGHAI CM ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-02-05 | 过滤净化器零件 | SPERTA (UK) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $900 |
| 2024-12-06 | 过滤净化器零件 | SPERTA (UK) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-05 | 过滤净化器零件 | SPERTA (UK) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $900 |
| 2024-06-06 | 过滤净化器零件 | SPERTA (UK) ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.3K |