Hung Thinh Technology & Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Kỹ Thuật Hưng Thịnh
- 邮箱24
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$360.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312805105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V7URV6 |
| 成立日期 | 2014-06-03 |
| 联系地址 | 440/13/120 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KỸ THUẬT HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH TECHNOLOGY AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 440/13/120 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866802058 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $339.5K |
| 越南 | 1 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 8 | $184.8K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Civil & Building Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $98.4K | 其他钢铁结构体、电力控制板 |
| Civil & Building Constructions PLC | 英国 | 1 | $48.5K | 低吸水率瓷砖、电力控制板 |
| Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $28.6K | 非木预制建筑、焊接钢丝网 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $256 |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $527 |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $512 |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $922 |
| 2025-08-19 | 电力控制板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $288 |