Buoc Tien Moi Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và DịCH Vụ BướC TIếN MớI
8
进口笔数
0
出口笔数
$113.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310870691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42XY1AT |
| 成立日期 | 2011-05-21 |
| 联系地址 | 118/35 Man Thiện, khu phố 5, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BƯỚC TIẾN MỚI |
| 企业英文名称 | BUOC TIEN MOI TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/35 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02837361716 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $113.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Concept Medicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $113.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Concept Medical Research Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $45 | 医用导管、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |
| 2026-03-18 | 残疾辅助器具 | CONCEPT MEDICALS PTE LTD | 印度 | $310 |