TLS VIETNAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TLS VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$142.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PFUPKA |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Số nhà 123 đường Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TLS VIET NAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 123 đường Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84968137138 |
| 邮箱 | Vytrangls87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 470693 | 混合工艺纤维素浆 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $142.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $107.9K | 模制纸浆、包装机械 |
| PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 混合工艺纤维素浆 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-12-25 | 面包面食机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-12-25 | 包装机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.9K |
| 2024-12-25 | 面包面食机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-12-25 | 面包面食机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-12-25 | 面包面食机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-25 | 食品加工机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-25 | 铝制家用器具 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2024-12-25 | 面包面食机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-25 | 面包面食机械 | GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |