TLS VIETNAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD LIABILITY CO

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 燃气炊具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU TLS VIệT NAM

8
进口笔数
0
出口笔数
$142.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.7K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900894237
企查查编码QVN6PFUPKA
成立日期2023-05-24
联系地址Số nhà 123 đường Hữu Nghị, Thị Trấn Đồng Đăng, Huyện Cao Lộc, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU TLS VIỆT NAM
企业英文名称TLS VIET NAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 123 đường Hữu Nghị, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84968137138
邮箱Vytrangls87@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732111燃气炊具
190540烤面包制品
350691聚合物胶粘剂
470693混合工艺纤维素浆
761510铝制家用器具
842230灌装封口机
842240包装机械
843810面包面食机械
843880食品加工机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$142.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国3$107.9K模制纸浆、包装机械
PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD中国1$7.5K其他塑料制品、塑料餐具
PINGXIANG DACHENG TRADING CO LTD中国1$7.4K不锈钢家用制品、瓷餐具
GUANGXI PINGXIANG JUNCAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国1$6.9K其他塑料制品、塑纺容器
GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国1$6.6K其他塑料制品、塑料家用制品
GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国1$5.8K其他塑料制品、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-17混合工艺纤维素浆GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$5.8K
2024-12-25面包面食机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$29
2024-12-25包装机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$23.9K
2024-12-25面包面食机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$7.3K
2024-12-25面包面食机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$15.0K
2024-12-25面包面食机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.3K
2024-12-25食品加工机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.6K
2024-12-25铝制家用器具GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$9.4K
2024-12-25面包面食机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.4K
2024-12-25面包面食机械GUANGXI STARKING INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

TLS VIETNAM IMPORT EXPORT ONE MEMBER LTD LIABILITY CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →