New Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW COMMERCE
8
进口笔数
0
出口笔数
$242.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318104794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJNUA9B |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Số 20 Đường số 6, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW COMMERCE |
| 企业英文名称 | NEW COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 Đường số 6, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909987851 |
| 邮箱 | newcommerce.ltd.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 852869 | 其他投影仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $242.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 4 | $190.0K | 光伏组件、静止变流器 |
| Suzhou Jonr Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他电动家用器具、家用电器零件 |
| EROC Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 其他投影仪、电动剃须刀 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SHENZHEN BONENG PHOTOVOTAIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 铝制结构体及部件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-05-29 | 铝制结构体及部件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-29 | 其他铝制品 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-05-29 | 铝制结构体及部件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-29 | 铝制结构体及部件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-05-22 | 光伏组件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-05-22 | 光伏组件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-05-15 | 静止变流器 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-15 | 其他钢铁结构体 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-05-15 | 光伏组件 | SKYWORTH PHOTOVOLTAIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |