Iwai Plant Tech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH IWAI PLANT TECH Việt Nam
70
进口笔数
28
出口笔数
$618.2K
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700738020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34NA586 |
| 成立日期 | 2003-09-16 |
| 联系地址 | Lô A-1A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IWAI PLANT TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IWAI PLANT TECH VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-1A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743553265 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 165亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 58 | $436.2K |
| 中国 | 17 | $150.0K |
| 德国 | 2 | $15.4K |
| 马来西亚 | 4 | $15.1K |
| 中国台湾 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $53.0K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 52 | $468.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Iwai Machinery (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $143.8K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 1 | $2.4K | 阀门龙头 | |
| Iwai Kikai Kogyo | 1 | $1.5K | 阀门龙头 | |
| 026b558db87a619c82e44bd35d78c5e0 | 5 | $1.5K | ||
| IWAI KIKAI KOGYO CO LTD | 中国台湾 | 1 | $443 | 钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $48.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $5.0K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $289 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $289 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $301 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-04-15 | 螺纹螺母 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-04-15 | 非螺纹垫圈 | Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $3 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-14 | 塑料管及配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-14 | 塑料管及配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-13 | 塑料管及配件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $212 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |