Iwai Plant Tech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH IWAI PLANT TECH Việt Nam

70
进口笔数
28
出口笔数
$618.2K
进口金额
$54.6K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-14
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $607 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.0K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $313 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.4K · 5 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $3.0K · 3 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-04进口 $607 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.0K · 2 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.4K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-09进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.8K · 2 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-11进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.7K · 3 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-08进口 $313 · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $165.4K · 5 笔出口 $5.8K · 4 笔2026-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-03进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700738020
企查查编码QVN34NA586
成立日期2003-09-16
联系地址Lô A-1A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IWAI PLANT TECH VIỆT NAM
企业英文名称IWAI PLANT TECH VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-1A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02743553265
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本165亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848140安全阀
731816螺纹螺母
841370其他离心泵
730723不锈钢管件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
848420机械密封件
391733塑料管及配件
848180阀门龙头
730690其他钢铁管材
730723不锈钢管件
853710电力控制板
902519非液体温度计
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$436.2K
中国17$150.0K
德国2$15.4K
马来西亚4$15.1K
中国台湾2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$53.0K
日本1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本52$468.5K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Iwai Machinery (Kunshan) Co., Ltd.中国12$143.8K其他离心泵、阀门龙头
Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.1$2.4K阀门龙头
Iwai Kikai Kogyo1$1.5K阀门龙头
026b558db87a619c82e44bd35d78c5e05$1.5K
IWAI KIKAI KOGYO CO LTD中国台湾1$443钢化安全玻璃

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南21$48.0K其他液化石油气、其他塑料制品
Shiseido Vietnam Inc.越南6$5.0K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本1$1.6K阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$289
2026-04-15螺纹螺母Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$22
2026-04-15非螺纹垫圈Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$6
2026-04-15螺纹螺母Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$22
2026-04-15其他塑料制品Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$289
2026-04-15其他钢铁制品Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$301
2026-04-15螺纹螺母Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$160
2026-04-15非螺纹垫圈Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$3
2026-04-15螺纹螺母Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$160
2026-04-15非螺纹垫圈Iwai Kikai Kogyo Co., Ltd.日本$3

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他塑料制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$335
2026-04-14塑料管及配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-14其他塑料制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$335
2026-04-14塑料管及配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-13非泡沫橡胶密封件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$212
2026-04-13塑料管及配件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-13非泡沫橡胶密封件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$212
2026-04-13非泡沫橡胶密封件NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$212
2026-04-13其他塑料制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$335
2026-02-11其他塑料制品NIPRO PHARMA VIETNAM CO LTD越南$412

相关企业 · 同类产品

Iwai Plant Tech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →