Nam Thien Sang Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NAM THIêN SáNG
50
进口笔数
344
出口笔数
$2.06M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303729338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62PTGX0 |
| 成立日期 | 2005-03-07 |
| 联系地址 | 1.15 và 1.16, tầng trệt + lửng, tòa nhà Ruby Garden, số 2A Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM THIÊN SÁNG |
| 企业英文名称 | NAM THIEN SANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1.15 và 1.16, tầng trệt + lửng, tòa nhà Ruby Garden, số 2A Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842866868068 |
| 邮箱 | baobi@namthiensang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 844120 | 制袋机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 071232 | 干木耳 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.69M |
| 新加坡 | 2 | $174.2K |
| 日本 | 2 | $107.6K |
| 印度 | 1 | $90.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 185 | $2.05M |
| 德国 | 36 | $869.1K |
| 波兰 | 16 | $461.2K |
| 斯洛文尼亚 | 10 | $243.2K |
| 荷兰 | 11 | $216.9K |
| 老挝 | 5 | $177.4K |
| 意大利 | 8 | $163.4K |
| 拉脱维亚 | 5 | $116.0K |
| 韩国 | 6 | $82.3K |
| 法国 | 4 | $66.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Suntrans Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $302.0K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $294.8K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $283.4K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Zhejiang Fangbang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190.5K | 凹版印刷机、非金属滚压机 |
| Shantou Jingdong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $176.1K | 温控处理设备、制袋机 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $172.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Wenzhou Zhongming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $166.8K | 其他橡塑机械、气体过滤机械 |
| Vinmar International LLC | 新加坡 | 1 | $119.3K | 苯酚及盐、丙烯共聚物 |
| Taizhou Huangyan Magic Mould Co., Ltd. | 中国 | 8 | $28.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Taizhou Huangyan Magic Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 非注塑模具、橡塑模具 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schou Germany GmbH | 德国 | 24 | $621.5K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Orchid Paint Co., Ltd. | 越南 | 30 | $594.1K | 塑料包装箱、大理石子 |
| Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | 55 | $509.0K | 非乙烯塑料袋 |
| Chout Cheaream Nationality Cambodia | 柬埔寨 | 45 | $411.7K | 非乙烯塑料袋 |
| Pontarolo Engineering S.p.A. | 意大利 | 18 | $406.5K | 其他木地板、非木制家具件 |
| 4IQ Group Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $379.1K | 其他木地板、纱线及绳制品 |
| Linder Exclusiv GmbH | 德国 | 12 | $246.2K | 其他木地板 |
| Loem Aun | 柬埔寨 | 18 | $184.9K | 非乙烯塑料袋 |
| Seang Dara | 柬埔寨 | 13 | $121.2K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Fairwinds Asia Ltd. | 澳大利亚 | 23 | $31.5K | 其他木地板、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-06 | 金属订书钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-06 | 钢铁钉及U形钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-06 | 金属订书钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-03-11 | 金属订书钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-23 | 家具配件 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-02-23 | 非木制家具件 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-23 | 家具配件 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-23 | 钢铁钉及U形钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-23 | 金属订书钉 | YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $583 |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木地板 | PONTAROLO ENGINEERING SPA | 意大利 | $23.4K |
| 2026-04-24 | 其他木地板 | LINDER EXCLUSIV GMBH | 德国 | $17.2K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $374 |
| 2026-04-22 | 塑料包装箱 | ORCHID PAINT CO LTD | 柬埔寨 | $23.4K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-17 | 非乙烯塑料袋 | Seang Chum Nationality Cambodia | 柬埔寨 | $10.5K |