Nam Thien Sang Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NAM THIêN SáNG

50
进口笔数
344
出口笔数
$2.06M
进口金额
$4.81M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
18
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $363.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $363.2K · 3 笔出口 $32.3K · 5 笔2023-10进口 $123.0K · 2 笔出口 $92.8K · 6 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $248.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 12 笔2024-01进口 $171.5K · 3 笔出口 $180.4K · 10 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 7 笔2024-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $37.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 5 笔2024-08进口 $95.4K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-09进口 $106.7K · 2 笔出口 $63.7K · 5 笔2024-10进口 $241.4K · 2 笔出口 $176.3K · 10 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $163.9K · 10 笔2024-12进口 $82.5K · 2 笔出口 $229.1K · 18 笔2025-01进口 $77.0K · 1 笔出口 $227.2K · 12 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $116.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 10 笔2025-04进口 $54.8K · 1 笔出口 $172.4K · 9 笔2025-05进口 $58.0K · 1 笔出口 $123.5K · 8 笔2025-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $166.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 8 笔2025-11进口 $71.2K · 2 笔出口 $45.9K · 5 笔2025-12进口 $36.3K · 4 笔出口 $252.2K · 15 笔2026-01进口 $71.7K · 6 笔出口 $195.5K · 13 笔2026-02进口 $44.7K · 5 笔出口 $101.9K · 6 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $205.0K · 9 笔2026-04进口 $49.5K · 2 笔出口 $194.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-09进口 $363.2K · 3 笔出口 $32.3K · 5 笔2023-10进口 $123.0K · 2 笔出口 $92.8K · 6 笔2023-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $248.4K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 12 笔2024-01进口 $171.5K · 3 笔出口 $180.4K · 10 笔2024-02进口 $48.0K · 1 笔出口 $79.8K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 7 笔2024-05进口 $61.0K · 2 笔出口 $37.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $166.7K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $82.7K · 5 笔2024-08进口 $95.4K · 1 笔出口 $19.9K · 2 笔2024-09进口 $106.7K · 2 笔出口 $63.7K · 5 笔2024-10进口 $241.4K · 2 笔出口 $176.3K · 10 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $163.9K · 10 笔2024-12进口 $82.5K · 2 笔出口 $229.1K · 18 笔2025-01进口 $77.0K · 1 笔出口 $227.2K · 12 笔2025-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $116.8K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 10 笔2025-04进口 $54.8K · 1 笔出口 $172.4K · 9 笔2025-05进口 $58.0K · 1 笔出口 $123.5K · 8 笔2025-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $166.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 8 笔2025-11进口 $71.2K · 2 笔出口 $45.9K · 5 笔2025-12进口 $36.3K · 4 笔出口 $252.2K · 15 笔2026-01进口 $71.7K · 6 笔出口 $195.5K · 13 笔2026-02进口 $44.7K · 5 笔出口 $101.9K · 6 笔2026-03进口 $3.4K · 1 笔出口 $205.0K · 9 笔2026-04进口 $49.5K · 2 笔出口 $194.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0303729338
企查查编码QVN62PTGX0
成立日期2005-03-07
联系地址1.15 và 1.16, tầng trệt + lửng, tòa nhà Ruby Garden, số 2A Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NAM THIÊN SÁNG
企业英文名称NAM THIEN SANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1.15 và 1.16, tầng trệt + lửng, tòa nhà Ruby Garden, số 2A Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+842866868068
邮箱baobi@namthiensang.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
390210聚丙烯聚合物
731700钢铁钉及U形钉
830520金属订书钉
847780其他橡塑机械
847740热成型机
8477908477机器零件
830242家具配件
841869其他制冷设备
844120制袋机

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
441879其他木地板
392310塑料包装箱
442199其他木制品
392590其他塑料建材
392490塑料家用制品
940399非木制家具件
071232干木耳
190230制备面食
190490谷物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.69M
新加坡2$174.2K
日本2$107.6K
印度1$90.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨185$2.05M
德国36$869.1K
波兰16$461.2K
斯洛文尼亚10$243.2K
荷兰11$216.9K
老挝5$177.4K
意大利8$163.4K
拉脱维亚5$116.0K
韩国6$82.3K
法国4$66.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Suntrans Import & Export Co., Ltd.中国17$302.0K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国4$294.8K其他橡塑机械、橡塑挤出机
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港3$283.4K聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Zhejiang Fangbang Machinery Co., Ltd.中国1$190.5K凹版印刷机、非金属滚压机
Shantou Jingdong Machinery Co., Ltd.中国2$176.1K温控处理设备、制袋机
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡2$172.7K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Wenzhou Zhongming Machinery Co., Ltd.中国2$166.8K其他橡塑机械、气体过滤机械
Vinmar International LLC新加坡1$119.3K苯酚及盐、丙烯共聚物
Taizhou Huangyan Magic Mould Co., Ltd.中国8$28.1K橡塑模具、非注塑模具
Taizhou Huangyan Magic Mould Co., Ltd.中国2$9.3K非注塑模具、橡塑模具

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schou Germany GmbH德国24$621.5K金属框架座椅、非办公金属家具
Orchid Paint Co., Ltd.越南30$594.1K塑料包装箱、大理石子
Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨55$509.0K非乙烯塑料袋
Chout Cheaream Nationality Cambodia柬埔寨45$411.7K非乙烯塑料袋
Pontarolo Engineering S.p.A.意大利18$406.5K其他木地板、非木制家具件
4IQ Group Sp. z o.o.波兰13$379.1K其他木地板、纱线及绳制品
Linder Exclusiv GmbH德国12$246.2K其他木地板
Loem Aun柬埔寨18$184.9K非乙烯塑料袋
Seang Dara柬埔寨13$121.2K非乙烯塑料袋、聚乙烯袋
Fairwinds Asia Ltd.澳大利亚23$31.5K其他木地板、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06钢铁钉及U形钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.6K
2026-04-06金属订书钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.2K
2026-04-06钢铁钉及U形钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.6K
2026-04-06金属订书钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.2K
2026-03-11金属订书钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.4K
2026-02-23家具配件YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K
2026-02-23非木制家具件YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-02-23家具配件YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K
2026-02-23钢铁钉及U形钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.9K
2026-02-23金属订书钉YIWU SUNTRANS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$583

出口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木地板PONTAROLO ENGINEERING SPA意大利$23.4K
2026-04-24其他木地板LINDER EXCLUSIV GMBH德国$17.2K
2026-04-22非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$2.7K
2026-04-22非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$1.9K
2026-04-22非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$374
2026-04-22塑料包装箱ORCHID PAINT CO LTD柬埔寨$23.4K
2026-04-22非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$1.9K
2026-04-22非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$5.6K
2026-04-17非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$4.5K
2026-04-17非乙烯塑料袋Seang Chum Nationality Cambodia柬埔寨$10.5K

相关企业 · 同类产品

Nam Thien Sang Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →