Toan Phat Services Trading Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại - Dịch Vụ Toàn Phát
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-30
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106070695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW40JXBJ |
| 成立日期 | 2012-12-27 |
| 联系地址 | Số 27/785, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT SERVICES TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27/785, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84916241188 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 71 | $1.39M |
| 中国 | 33 | $835.8K |
| 泰国 | 26 | $282.5K |
| 印度 | 6 | $149.4K |
| 印度尼西亚 | 5 | $82.1K |
| 日本 | 4 | $9.7K |
| 德国 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pumtech Inc | 韩国 | 26 | $697.2K | 空调机零件、其他气泵 |
| Zhejiang Santian A/C Compressor Co., Ltd. | 中国 | 13 | $357.8K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Guangzhou Snowling Automobile Air Conditioning Fitting Co., Ltd. | 中国 | 13 | $282.5K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 16 | $224.5K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
| Dongnam Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $131.2K | 其他塑料制品、空调机零件 |
| President Automobile Industries Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $109.8K | 空调机零件 |
| Kor E International Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $107.2K | 750W以下直流电机、铝合金管 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 7 | $97.0K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| New Star Motor Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $86.0K | 750W以下直流电机、其他风扇 |
| Guangzhou You 2 Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $73.4K | 空调机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 空调机零件 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 阀门龙头 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $993 |
| 2025-10-30 | 750W以下直流电机 | PT Densocentra | 泰国 | $494 |
| 2025-10-30 | 其他气泵 | PT DENSOCENTRA | 泰国 | $785 |
| 2025-10-30 | 其他气泵 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 离合器联轴器 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 其他风扇 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-10-30 | 750瓦以下直流电机 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $865 |
| 2025-10-30 | 其他气泵 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $8.0K |
| 2025-10-30 | 离合器联轴器 | PT DENSOCENTRA | 印度尼西亚 | $1.6K |