Thac A Mechanical Electrical Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Cơ ĐIệN THạC á
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$436.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502452220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAY6M62 |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu Phố Phước Lập, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CƠ ĐIỆN THẠC Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu Phố Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84854851888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $436.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhong Copper Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $298.0K | 黄铜条杆、黄铜管 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $102.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cousins Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 10 | $35.6K | 瓦楞纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料管件 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-13 | 其他硬塑料管 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-13 | 塑料管件 | COUSINS VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $24 |