Dongwha Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 非在业
- 邮箱172
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$4.95M
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313814737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB12JKSE |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Văn phòng số 03 Tầng 31, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGWHA VIETNAM TRADING |
| 企业英文名称 | DONGWHA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng số 03 Tầng 31, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên, Phường 25(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839101170 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90.51亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441194 | 低密度纤维板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 111 | $4.95M |
| 孟加拉国 | 1 | $35 |
| 印度 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 21 | $2.86M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 29 | $647.8K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 22 | $596.6K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $557.4K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $178.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Langer Art Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| United New Flooring Co., Ltd. | 越南 | 1 | $972 | 其他钢铁制品、其他涂布纸 |
| TAYEBA INTERIOR | 孟加拉国 | 1 | $35 | 其他木地板、其他木制细木工品 |
| CONSOLIDATED CARPET INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $3 | 尼龙簇绒地毯、塑料地板 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $346 |
| 2026-06-23 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2026-06-11 | 高密度纤维板(非MDF) | United New Flooring Co., Ltd. | 越南 | $972 |
| 2026-04-23 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $28.5K |
| 2026-04-23 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-23 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $13.9K |
| 2026-02-24 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50.4K |
| 2026-01-31 | 高密度纤维板(非MDF) | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $19.9K |
| 2026-01-20 | 高密度纤维板(非MDF) | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52.6K |