Viet Nam Forming Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,923 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TạO HìNH Cơ KHí VIệT NAM

182
进口笔数
1,923
出口笔数
$39.89M
进口金额
$69.32M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
33
供应商数
56
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 31 笔2023-12进口 $26.9K · 3 笔出口 $880.7K · 32 笔2024-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $1.07M · 37 笔2024-02进口 $75.8K · 4 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.07M · 33 笔2024-04进口 $312.8K · 3 笔出口 $983.6K · 34 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $1.25M · 35 笔2024-06进口 $793.6K · 2 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-07进口 $370.4K · 3 笔出口 $1.36M · 38 笔2024-08进口 $416.0K · 1 笔出口 $1.83M · 48 笔2024-09进口 $1.52M · 4 笔出口 $1.21M · 33 笔2024-10进口 $819.9K · 6 笔出口 $1.30M · 37 笔2024-11进口 $384.0K · 4 笔出口 $1.72M · 47 笔2024-12进口 $3.05M · 8 笔出口 $1.95M · 57 笔2025-01进口 $1.27M · 5 笔出口 $1.46M · 45 笔2025-02进口 $147.5K · 2 笔出口 $1.74M · 51 笔2025-03进口 $279.4K · 5 笔出口 $2.08M · 59 笔2025-04进口 $1.58M · 8 笔出口 $2.35M · 61 笔2025-05进口 $1.12M · 6 笔出口 $1.96M · 55 笔2025-06进口 $1.26M · 8 笔出口 $2.13M · 58 笔2025-07进口 $626.1K · 10 笔出口 $2.61M · 66 笔2025-08进口 $629.6K · 4 笔出口 $2.60M · 66 笔2025-09进口 $160.3K · 6 笔出口 $2.49M · 67 笔2025-10进口 $285.0K · 2 笔出口 $2.64M · 61 笔2025-11进口 $2.29M · 4 笔出口 $2.79M · 77 笔2025-12进口 $1.12M · 10 笔出口 $2.58M · 65 笔2026-01进口 $4.56M · 10 笔出口 $2.64M · 66 笔2026-02进口 $1.36M · 5 笔出口 $1.50M · 37 笔2026-03进口 $2.01M · 4 笔出口 $2.67M · 80 笔2026-04进口 $7.74M · 11 笔出口 $2.73M · 76 笔2026-05进口 $1.97M · 6 笔出口 $2.44M · 70 笔2026-06进口 $700 · 1 笔出口 $2.53M · 66 笔2026-07进口 $2.57M · 11 笔出口 $2.63M · 75 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 31 笔2023-12进口 $26.9K · 3 笔出口 $880.7K · 32 笔2024-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $1.07M · 37 笔2024-02进口 $75.8K · 4 笔出口 $1.06M · 30 笔2024-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.07M · 33 笔2024-04进口 $312.8K · 3 笔出口 $983.6K · 34 笔2024-05进口 $14.7K · 2 笔出口 $1.25M · 35 笔2024-06进口 $793.6K · 2 笔出口 $1.23M · 38 笔2024-07进口 $370.4K · 3 笔出口 $1.36M · 38 笔2024-08进口 $416.0K · 1 笔出口 $1.83M · 48 笔2024-09进口 $1.52M · 4 笔出口 $1.21M · 33 笔2024-10进口 $819.9K · 6 笔出口 $1.30M · 37 笔2024-11进口 $384.0K · 4 笔出口 $1.72M · 47 笔2024-12进口 $3.05M · 8 笔出口 $1.95M · 57 笔2025-01进口 $1.27M · 5 笔出口 $1.46M · 45 笔2025-02进口 $147.5K · 2 笔出口 $1.74M · 51 笔2025-03进口 $279.4K · 5 笔出口 $2.08M · 59 笔2025-04进口 $1.58M · 8 笔出口 $2.35M · 61 笔2025-05进口 $1.12M · 6 笔出口 $1.96M · 55 笔2025-06进口 $1.26M · 8 笔出口 $2.13M · 58 笔2025-07进口 $626.1K · 10 笔出口 $2.61M · 66 笔2025-08进口 $629.6K · 4 笔出口 $2.60M · 66 笔2025-09进口 $160.3K · 6 笔出口 $2.49M · 67 笔2025-10进口 $285.0K · 2 笔出口 $2.64M · 61 笔2025-11进口 $2.29M · 4 笔出口 $2.79M · 77 笔2025-12进口 $1.12M · 10 笔出口 $2.58M · 65 笔2026-01进口 $4.56M · 10 笔出口 $2.64M · 66 笔2026-02进口 $1.36M · 5 笔出口 $1.50M · 37 笔2026-03进口 $2.01M · 4 笔出口 $2.67M · 80 笔2026-04进口 $7.74M · 11 笔出口 $2.73M · 76 笔2026-05进口 $1.97M · 6 笔出口 $2.44M · 70 笔2026-06进口 $700 · 1 笔出口 $2.53M · 66 笔2026-07进口 $2.57M · 11 笔出口 $2.63M · 75 笔

工商档案

企业注册号2500558741
企查查编码QVNSUDDJ33
成立日期2016-01-07
联系地址Lô B9, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TẠO HÌNH CƠ KHÍ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM FORMING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô B9, Khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Hy Cương, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842103653333
邮箱phongkinhdoanh@vnformtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722790合金钢热轧棒材
441520木托盘
846694机床零件
720529钢铁粉末
848310传动轴及曲柄
846249非数控金属冲孔机
731412不锈钢机器带
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
441520木托盘
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$33.41M
中国台湾52$5.62M
拉脱维亚16$756.9K
韩国7$94.7K
菲律宾1$4.9K
美国3$3.0K
日本4$1.9K
意大利4$725
德国2$707
瑞士1$62

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国967$30.49M
意大利349$18.23M
波兰192$7.33M
荷兰171$5.25M
中国香港31$1.06M
西班牙31$984.5K
乌克兰37$967.3K
比利时22$926.7K
中国台湾15$783.6K
捷克27$746.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengtai Hesheng Trading Co., Ltd.中国11$11.94M合金钢热轧棒材
HK Hallwell Trading Ltd.中国13$7.39M合金钢热轧棒材、热轧钢条<14mm
WIN FAITH TRADING LIMITED中国香港7$4.58M不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Win Faith Trading Ltd.中国17$4.51M热轧钢卷、电动车
KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾20$4.13M其他钢铁制品、传动轴及曲柄
Jiashan Hengmeng Machinery Co., Ltd.中国25$3.54M气体计量仪表、涂层钢丝制品
F. Reyher Nchfg. GmbH & Co. KG德国19$823.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
CHENG I DRAWING MACHINERY CO LTD中国台湾7$779.8K机床零件、金属拉拔机
SHENG CHYEAN ENTERPRISE CO. LTD中国台湾9$399.0K8465机器零件、机床零件
Shandong Ruisheng Metals Co., Ltd.中国9$137.0K生铁颗粒、钢铁粉末

下游采购商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
F. Reyher Nchfg. GmbH & Co. KG德国644$19.19M钢铁螺钉螺栓、木托盘
VIPA S.P.A.意大利260$15.44M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Eurobolt B.V.荷兰145$4.56M钢铁螺钉螺栓、螺纹方头螺钉
Achilles Seibert GmbH德国144$4.51M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Berardi Bullonerie意大利89$2.79M钢铁螺钉螺栓
Würth Industrie Service GmbH & Co. KG德国58$2.71M钢铁螺钉螺栓、木托盘
Argip Sp. z o.o.波兰56$2.71M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Azmet Radom Sp. z o.o.波兰74$2.69M钢铁螺钉螺栓、木螺钉
Asmet Sp. z o.o.波兰40$1.34M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
PGB ASIA LTD中国香港31$1.06M钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉

近期贸易明细

进口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31金属表面酸洗制剂Samjin Lubtech Corp韩国$9.2K
2026-07-31传动轴及曲柄KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$47
2026-07-31传动部件KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2
2026-07-31机床零件KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$32
2026-07-31轴承座KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2
2026-07-31机床零件KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$1.8K
2026-07-31轴承座KING ANN INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$2
2026-07-30合金钢热轧棒材Hengtai Hesheng Trading Co., Ltd.中国$438.4K
2026-07-30合金钢热轧棒材Hengtai Hesheng Trading Co., Ltd.中国$338.3K
2026-07-30合金钢热轧棒材Hengtai Hesheng Trading Co., Ltd.中国$40.8K

出口(共 1,923)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastbolt Schraubengroßhandel GmbH德国$961
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastbolt Schraubengroßhandel GmbH德国$977
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Chaves Bilbao S.L.西班牙$398
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Chaves Bilbao S.L.西班牙$776
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastbolt Schraubengroßhandel GmbH德国$1.0K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Chaves Bilbao S.L.西班牙$499
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Chaves Bilbao S.L.西班牙$1.6K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Fastbolt Schraubengroßhandel GmbH德国$1.6K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Bossard AG瑞士$2.6K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Chaves Bilbao S.L.西班牙$904

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Forming Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →