Headway Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,211 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TốC Độ
1
进口笔数
2,211
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-05-08
最近进口
2026-08-26
最近出口
1
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303108080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4G0J9D |
| 成立日期 | 2003-11-10 |
| 联系地址 | 44 Đường Nguyễn Văn Kỉnh, Khu phố 1, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỐC ĐỘ |
| 企业英文名称 | HEADWAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44 Đường Nguyễn Văn Kỉnh, Khu phố 14, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02822008866 |
| 邮箱 | info@headway.com.vn |
| 官网 | www.headway.com.vn |
| 传真 | +842838266321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 190230 | 制备面食 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 2,210 | $0 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 其他植物产品 | G.T.P.K COCO SOIL LTD | 越南 | $0 |
出口(共 2,211)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-04 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-04 | MEN'S BRIEFS WOMEN'S BRIEFS MEN'S BRIEFS HBL NO: HWVN26080408 SCAC CODE: MOSJ ( ) XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 棉质女内裤 | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 葡萄柚和柚子 | AMERICAN CARGO, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 棉质女内裤 | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 棉质女内裤 | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-09-02 | 胸罩 | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | MEN'S BRIEFS WOMEN'S BRIEFS | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-28 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID | GREAT WORLD EXPRESS CORPORATION | 美国 | $0 |