Tan Cuong Technology Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TâN CươNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107282251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0K9GKQ |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số L-50, khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÂN CƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN CUONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số L-50, khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02432151920 |
| 邮箱 | tancuongmedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842810 | 升降机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $849.1K |
| 美国 | 5 | $174.4K |
| 中国 | 3 | $31.8K |
| 德国 | 1 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $832 |
| 中国台湾 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTG Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $849.1K | 通信设备、无缝钢管 |
| Sechrist Industries, Inc. | 西班牙 | 4 | $173.2K | 治疗呼吸装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Nantong Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.9K | 升降机、升降机零件 |
| Chongqing Vision Star Optical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Medicap Homecare GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Sechrist Industries, Inc. | 美国 | 1 | $1.2K | 治疗呼吸装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Aerosweep Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $832 | 扫帚刷子、机器刷子部件 |
| TOOTHFILM INC | 中国台湾 | 1 | $5 | 其他非酒精饮料、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 升降机 | NANTONG FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-17 | 眼科仪器 | CHONGQING VISION STAR OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 医用家具 | CHONGQING VISION STAR OPTICAL CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-17 | 眼科仪器 | CHONGQING VISION STAR OPTICAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-17 | 眼科仪器 | CHONGQING VISION STAR OPTICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 医用家具 | CHONGQING VISION STAR OPTICAL CO LTD | 中国 | $170 |
| 2025-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | SECHRIST INDUSTRIES INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-07-23 | 其他印刷品 | SECHRIST INDUSTRIES INC | 美国 | $98 |
| 2025-07-23 | 棉制餐桌布 | SECHRIST INDUSTRIES INC | 美国 | $1 |
| 2025-07-23 | 圆珠笔 | SECHRIST INDUSTRIES INC | 美国 | $1 |