Anh Minh Sang Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TIếP VậN áNH MINH SANG
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318045210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6GDRU6 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | 479/36/4 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN ÁNH MINH SANG |
| 企业英文名称 | ANH MINH SANG LOGISTICS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159D Lê Tấn Bê, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909948325 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 840721 | 船用舷外机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 43 | $1.30M |
| 丹麦 | 4 | $69.9K |
| 荷兰 | 3 | $26.5K |
| 马来西亚 | 3 | $15.3K |
| 韩国 | 1 | $9.0K |
| 马尔代夫 | 1 | $8.6K |
| 斯里兰卡 | 7 | $6.7K |
| 黎巴嫩 | 3 | $4.3K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Spring General Trading LLC | 阿联酋 | 16 | $669.9K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
| Brave Dwellfront General Trading LLC | 阿联酋 | 14 | $317.3K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Mohd Al Meqbali Marine Equipment Trading Establishment | 阿联酋 | 4 | $140.5K | 船用柴油机、船用舷外机 |
| Zhermansica General Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $107.3K | 齿轮及变速器、钢制容器(>300升) |
| Hedemann Lovstad Ejendomsselskab ApS | 丹麦 | 4 | $69.9K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Nili Gulf General Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $52.8K | 其他铜制品、其他钢铁制品 |
| Amsterdam Alexandria Marine B.V. | 荷兰 | 3 | $26.5K | 钢制容器(>300升)、船用柴油机 |
| PAI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.0K | 纱线及绳制品、黄麻及韧皮纤维 |
| Hong Sheng Engineering Services Co. | 马来西亚 | 2 | $7.1K | 船用柴油机、火花点火发动机零件 |
| Alayan Trading Est. | 黎巴嫩 | 3 | $4.3K | 船用柴油机 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 齿轮及变速器 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $500 |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $4.2K |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $5.5K |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $1.0K |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $5.5K |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $4.0K |
| 2025-11-28 | 船用舷外机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $800 |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $4.5K |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | MOHD AL MEQBALI MARINE EQUIP TRD EST | 阿联酋 | $4.1K |
| 2025-11-28 | 船用柴油机 | Mohd Al Meqbali Marine Equipment Trading Establishment | 阿联酋 | $1.0K |