Thanh Dat Producing Trading Industrials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất thương mại và công nghiệp Thành Đạt
75
进口笔数
0
出口笔数
$3.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102303973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92R1WHJ |
| 成立日期 | 2007-06-28 |
| 联系地址 | Số 25, tổ 42, khu tập thể học Viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | thanh dat producing trading industrials company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25, tổ 42 Khu TT Học viện chính trị Quốc Gia HCM,P.Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842432107134 |
| 邮箱 | dienmaythanhdat@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $3.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Purity Pump Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.61M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Weifang Kete Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $460.5K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Anhui Tianwo Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $422.9K | 非车用柴油机、矿物加工机零件 |
| Zhejiang Qizhi Motor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $294.8K | 750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机 |
| Weifang Huatian Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $244.1K | 非车用柴油机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Weifang City Changsong Diesel Engine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.9K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Zhejiang Yuanhua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.7K | 泵零件、钢铁容器<50升 |
| Purity Pump Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $52.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Zhejiang Minyi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Yeschamp Imp & Exp (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $575 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $917 |
| 2026-04-29 | 非不锈钢管件 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $969 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PURITY PUMP CO LTD | 中国 | $1.6K |