Green Living Mfg Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Sống Xanh
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$373.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311412366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJE9MTWP |
| 成立日期 | 2011-12-13 |
| 联系地址 | 292/33/8 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SỐNG XANH |
| 企业英文名称 | GREEN LIVING MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/33/44 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0909873589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 13 | $178.4K |
| 荷兰 | 12 | $101.5K |
| 越南 | 2 | $19.8K |
| 丹麦 | 8 | $16.7K |
| 德国 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| It's About Romi | 荷兰 | 12 | $101.5K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| TADE | 法国 | 5 | $92.9K | 其他硫化橡胶制品 |
| Pearlink International | 法国 | 4 | $53.0K | 不锈钢家用制品、其他硫化橡胶制品 |
| Greenlinks International | 法国 | 4 | $32.6K | 其他硫化橡胶制品、不锈钢家用制品 |
| CFCI SAS | 2 | $24.8K | 竹编篮筐 | |
| OPJET | 越南 | 2 | $19.8K | 藤编篮筐 |
| Design Concept Denmark A/S | 丹麦 | 8 | $16.7K | 其他建筑石料、其他木家具 |
| Korb Krines | 德国 | 2 | $14.2K | 其他硫化橡胶制品 |
| Korb Krines | 1 | $12.2K | 藤编篮筐、植物纤维制品 | |
| OPJET | 法国 | 1 | $5.9K | 非办公金属家具、其他纺织铺地制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | GREENLINKS INTERNATIONAL | 法国 | $8.8K |
| 2026-01-08 | 其他硫化橡胶制品 | GREENLINKS INTERNATIONAL | 法国 | $6.9K |
| 2026-01-07 | 藤编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $895 |
| 2026-01-07 | 藤编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $698 |
| 2026-01-07 | 植物纤维制品 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $284 |
| 2026-01-07 | 藤编篮筐 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 植物纤维制品 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $962 |
| 2026-01-07 | 植物纤维制品 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $375 |
| 2026-01-07 | 植物纤维制品 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $284 |
| 2026-01-07 | 植物纤维制品 | IT'S ABOUT ROMI | 荷兰 | $688 |