DOHA Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 长石

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu DOHA

40
进口笔数
1
出口笔数
$245.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-01-17
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $675 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500593189
企查查编码QVNT17XP8F
成立日期2008-09-25
联系地址Số 7, Phố Tây Sơn, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DOHA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Phố Tây Sơn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+842462863024
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252910长石
847490矿物加工机零件
902789分析仪器
902580组合测量仪器
847410矿物处理机器
902750光学辐射仪器
152000粗甘油
250610石英
401019加强橡胶带
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利24$156.8K
印度11$55.1K
中国1$29.7K
美国2$1.5K
法国2$1.1K
英国2$731
比利时1$400
拉脱维亚1$96
德国2$74

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indotali International S.r.l.意大利7$72.7K矿物加工机零件、齿轮及变速器
Sun Minerals印度10$55.1K长石、石英
Ceramic Instruments S.r.l.意大利6$52.1K其他钢铁制品、分析仪器
Golden Sharp Corporation Ltd.中国1$29.7K其他钢铁制品、陶瓷磨轮
MGS S.r.l.意大利4$14.8K瓷制实验器皿、非泡沫橡胶密封件
Indotali International S.R.L. Unipersonale意大利5$12.8K矿物加工机零件、其他钢铁制品
Ceramic Instruments意大利3$6.2K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Walkway Management Group, Inc.美国2$1.5K分析仪器、切片机零件
Ceramic Instruments S.r.l.法国1$439工业陶瓷制品
Ceramic Instruments拉脱维亚1$96粗甘油

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uju Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29长石SUN MINERALS印度$5.6K
2026-04-29长石SUN MINERALS印度$5.6K
2026-04-01衡器零件Ceramic Instruments S.r.l.意大利$182
2026-04-01组合测量仪器Ceramic Instruments S.r.l.意大利$138
2026-04-01粗甘油CERAMIC INSTRUMENTS S R L比利时$200
2026-04-01衡器零件Ceramic Instruments S.r.l.意大利$182
2026-04-01真空泵Ceramic Instruments S.r.l.意大利$729
2026-04-01组合测量仪器Ceramic Instruments S.r.l.意大利$138
2026-04-01分析仪器Ceramic Instruments S.r.l.意大利$10.6K
2026-04-01粗甘油CERAMIC INSTRUMENTS S R L比利时$200

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-17其他擦亮剂CONG TY TNHH UJU VINA越南$773
2023-01-17其他化学制剂CONG TY TNHH UJU VINA越南$129
2023-01-17其他化学制剂CONG TY TNHH UJU VINA越南$412

相关企业 · 同类产品

DOHA Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →