DOHA Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 长石
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu DOHA
40
进口笔数
1
出口笔数
$245.4K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-01-17
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500593189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT17XP8F |
| 成立日期 | 2008-09-25 |
| 联系地址 | Số 7, Phố Tây Sơn, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DOHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Phố Tây Sơn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462863024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252910 | 长石 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 152000 | 粗甘油 |
| 250610 | 石英 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 24 | $156.8K |
| 印度 | 11 | $55.1K |
| 中国 | 1 | $29.7K |
| 美国 | 2 | $1.5K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 英国 | 2 | $731 |
| 比利时 | 1 | $400 |
| 拉脱维亚 | 1 | $96 |
| 德国 | 2 | $74 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indotali International S.r.l. | 意大利 | 7 | $72.7K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| Sun Minerals | 印度 | 10 | $55.1K | 长石、石英 |
| Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | 6 | $52.1K | 其他钢铁制品、分析仪器 |
| Golden Sharp Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他钢铁制品、陶瓷磨轮 |
| MGS S.r.l. | 意大利 | 4 | $14.8K | 瓷制实验器皿、非泡沫橡胶密封件 |
| Indotali International S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 5 | $12.8K | 矿物加工机零件、其他钢铁制品 |
| Ceramic Instruments | 意大利 | 3 | $6.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Walkway Management Group, Inc. | 美国 | 2 | $1.5K | 分析仪器、切片机零件 |
| Ceramic Instruments S.r.l. | 法国 | 1 | $439 | 工业陶瓷制品 |
| Ceramic Instruments | 拉脱维亚 | 1 | $96 | 粗甘油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 长石 | SUN MINERALS | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 长石 | SUN MINERALS | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-01 | 衡器零件 | Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | $182 |
| 2026-04-01 | 组合测量仪器 | Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | $138 |
| 2026-04-01 | 粗甘油 | CERAMIC INSTRUMENTS S R L | 比利时 | $200 |
| 2026-04-01 | 衡器零件 | Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | $182 |
| 2026-04-01 | 真空泵 | Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | $729 |
| 2026-04-01 | 组合测量仪器 | Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | $138 |
| 2026-04-01 | 分析仪器 | Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | $10.6K |
| 2026-04-01 | 粗甘油 | CERAMIC INSTRUMENTS S R L | 比利时 | $200 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 其他擦亮剂 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $773 |
| 2023-01-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $129 |
| 2023-01-17 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH UJU VINA | 越南 | $412 |