LIEN ANH FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG LIêN ANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313545629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTUY500 |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | R4-56 đường Đặng Đại Độ, khu A, khu đô thị mới Nam Sài Gòn, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG LIÊN ANH |
| 企业英文名称 | LIEN ANH FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | R4-56 đường Đặng Đại Độ, khu A, khu đô thị mới Nam Sài Gòn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84854107249 |
| 邮箱 | info@candeblanc.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190.34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $10.1K | 烤面包制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 70-150克非织造布 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2023-09-05 | 70-150克非织造布 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2023-09-05 | 70-150克非织造布 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2023-09-05 | 70-150克非织造布 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $44 |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $24 |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $754 |
| 2023-08-30 | 其他食品制剂 | TAI THONG MOONCAKE SDN BHD | 马来西亚 | $655 |