Momai Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MOMAI
102
进口笔数
7
出口笔数
$8.10M
进口金额
$75.5K
出口金额
2025-02-11
最近进口
2024-09-02
最近出口
16
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316016221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN2FRH4S |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 4, 29 Lê Anh Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MOMAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144-146-148 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 0586944653 |
| 邮箱 | contact@momaiexim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 100640 | 碎米 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 440839 | 热带木薄板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $4.80M |
| 巴基斯坦 | 44 | $3.06M |
| 缅甸 | 2 | $239.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $63.0K |
| 越南 | 2 | $12.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Falcon Foods FZE | 阿联酋 | 52 | $5.04M | 其他玉米、糙米 |
| RMJ International | 印度 | 11 | $842.6K | 碾磨大米、果酱制品 |
| Badani Corporation | 印度 | 5 | $469.5K | 去壳花生、整孜然籽 |
| Baba Enterprises | 巴基斯坦 | 3 | $405.2K | 碾磨大米、芝麻籽 |
| Avoca Commodity Trade FZ LLC | 阿联酋 | 7 | $269.3K | 带壳腰果、其他玉米 |
| Potus India Private Ltd. | 印度 | 2 | $236.2K | 原蔗糖、糖果 |
| Neha Enterprises | 巴基斯坦 | 7 | $213.1K | 玉米种子、干辣椒 |
| Jambeshwar Digifarm Producer Co., Ltd. | 印度 | 4 | $131.6K | 其他玉米、长石 |
| Arohi Import Export | 印度 | 3 | $121.1K | 碾磨大米、其他干制豆类 |
| Mansi Enterprise | 印度 | 2 | $27.4K | 钢制编织带、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arohi Import Export | 印度 | 2 | $36.3K | 热带木薄板 |
| Kiran Enterprises | 越南 | 2 | $12.5K | 药用植物 |
| Prachi Enterprises | 印度 | 1 | $10.1K | 通信设备零件、其他电路开关装置 |
| PRACHI ENTERPRISES | 印度 | 1 | $10.1K | 其他植物产品 |
| Kiran Enterprises | 印度 | 1 | $6.6K | 过滤净化器零件、编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 混合调味料 | RABADIYA EXIM | 印度 | $201 |
| 2025-02-11 | 碾磨大米 | RABADIYA EXIM | 印度 | $10.0K |
| 2025-02-11 | 辣椒粉 | RABADIYA EXIM | 印度 | $467 |
| 2025-02-11 | 未碾磨香料籽 | RABADIYA EXIM | 印度 | $43 |
| 2025-02-11 | 加工谷物颗粒 | RABADIYA EXIM | 印度 | $261 |
| 2025-02-11 | 干鹰嘴豆 | RABADIYA EXIM | 印度 | $198 |
| 2025-02-11 | 整孜然籽 | RABADIYA EXIM | 印度 | $444 |
| 2025-02-11 | 其他香料 | RABADIYA EXIM | 印度 | $28 |
| 2025-02-11 | 3公斤内红茶 | RABADIYA EXIM | 印度 | $1.0K |
| 2025-02-11 | 混合调味料 | RABADIYA EXIM | 印度 | $255 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-02 | 热带木薄板 | AROHI IMPORT EXPORT | 印度 | $18.2K |
| 2024-08-14 | 热带木薄板 | AROHI IMPORT EXPORT | 印度 | $17.6K |
| 2024-08-14 | 热带木薄板 | AROHI IMPORT EXPORT | 印度 | $517 |
| 2023-07-01 | 其他植物产品 | PRACHI ENTERPRISES | 印度 | $10.1K |
| 2023-05-30 | 其他植物产品 | PRACHI ENTERPRISES | 印度 | $10.1K |
| 2023-05-12 | 药用植物 | KIRAN ENTERPRISES | 越南 | $6.0K |
| 2023-03-20 | 药用植物 | KIRAN ENTERPRISES | 越南 | $6.6K |
| 2023-02-25 | 药用植物 | KIRAN ENTERPRISES | 印度 | $6.6K |