Momai Import Export & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI MOMAI

102
进口笔数
7
出口笔数
$8.10M
进口金额
$75.5K
出口金额
2025-02-11
最近进口
2024-09-02
最近出口
16
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.00M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $465.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.00M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $844.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $617.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $340.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $55.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $209.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $465.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.00M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.34M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $844.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $617.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $130.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $340.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $285.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316016221
企查查编码QVNN2FRH4S
成立日期2019-11-15
联系地址Tầng 4, 29 Lê Anh Xuân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI MOMAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 144-146-148 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话0586944653
邮箱contact@momaiexim.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
100620糙米
100630碾磨大米
230649油菜籽油渣
100510玉米种子
120242去壳花生
090421干辣椒
070310鲜洋葱青葱
100640碎米
071320干鹰嘴豆

出口

HS 编码产品
121190药用植物
140490其他植物产品
440839热带木薄板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度56$4.80M
巴基斯坦44$3.06M
缅甸2$239.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度5$63.0K
越南2$12.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Falcon Foods FZE阿联酋52$5.04M其他玉米、糙米
RMJ International印度11$842.6K碾磨大米、果酱制品
Badani Corporation印度5$469.5K去壳花生、整孜然籽
Baba Enterprises巴基斯坦3$405.2K碾磨大米、芝麻籽
Avoca Commodity Trade FZ LLC阿联酋7$269.3K带壳腰果、其他玉米
Potus India Private Ltd.印度2$236.2K原蔗糖、糖果
Neha Enterprises巴基斯坦7$213.1K玉米种子、干辣椒
Jambeshwar Digifarm Producer Co., Ltd.印度4$131.6K其他玉米、长石
Arohi Import Export印度3$121.1K碾磨大米、其他干制豆类
Mansi Enterprise印度2$27.4K钢制编织带、鲜洋葱青葱

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arohi Import Export印度2$36.3K热带木薄板
Kiran Enterprises越南2$12.5K药用植物
Prachi Enterprises印度1$10.1K通信设备零件、其他电路开关装置
PRACHI ENTERPRISES印度1$10.1K其他植物产品
Kiran Enterprises印度1$6.6K过滤净化器零件、编织用竹

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-11混合调味料RABADIYA EXIM印度$201
2025-02-11碾磨大米RABADIYA EXIM印度$10.0K
2025-02-11辣椒粉RABADIYA EXIM印度$467
2025-02-11未碾磨香料籽RABADIYA EXIM印度$43
2025-02-11加工谷物颗粒RABADIYA EXIM印度$261
2025-02-11干鹰嘴豆RABADIYA EXIM印度$198
2025-02-11整孜然籽RABADIYA EXIM印度$444
2025-02-11其他香料RABADIYA EXIM印度$28
2025-02-113公斤内红茶RABADIYA EXIM印度$1.0K
2025-02-11混合调味料RABADIYA EXIM印度$255

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-02热带木薄板AROHI IMPORT EXPORT印度$18.2K
2024-08-14热带木薄板AROHI IMPORT EXPORT印度$17.6K
2024-08-14热带木薄板AROHI IMPORT EXPORT印度$517
2023-07-01其他植物产品PRACHI ENTERPRISES印度$10.1K
2023-05-30其他植物产品PRACHI ENTERPRISES印度$10.1K
2023-05-12药用植物KIRAN ENTERPRISES越南$6.0K
2023-03-20药用植物KIRAN ENTERPRISES越南$6.6K
2023-02-25药用植物KIRAN ENTERPRISES印度$6.6K

相关企业 · 同类产品

Momai Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →