Canzy Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CANZY VIệT NAM
531
进口笔数
1
出口笔数
$12.30M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-08-20
最近出口
66
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103941753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN39HRG |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 39 ngách 322/76 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CANZY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CANZY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C15-C16, Khu đấu giá Tân Triều, đường Yên Xá, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy |
| 电话 | +842437821121 |
| 邮箱 | contacts@canzy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 461 | $9.32M |
| 马来西亚 | 36 | $1.34M |
| 泰国 | 24 | $1.28M |
| 德国 | 3 | $311.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $35.9K |
| 西班牙 | 1 | $7.2K |
| 韩国 | 2 | $3.6K |
| 土耳其 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 94 | $2.67M | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.22M | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Siricharoen Electric Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $838.1K | 家用炊具、通风罩 |
| Sun Flame Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $776.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $764.4K | 家用炊具、通风罩 |
| Zhongshan Jinfulai Appliance Co., Ltd. | 中国 | 47 | $507.1K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Finca International Trading Co., Ltd. | 越南 | 27 | $436.4K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Baili Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $414.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Fansheng Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 12 | $260.3K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $175.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Jinfulai Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工玻璃 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $787 |
| 2026-04-29 | 加工玻璃 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $787 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | ZHONGSHAN FANSHENG ELECTRIC APPLIANCES CO.LTD | 中国 | $6.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 家用炊具 | ZHONGSHAN JINFULAI APPLIANCE CO LTD | 中国 | $945 |
| 2025-08-20 | 家用炊具 | ZHONGSHAN JINFULAI APPLIANCE CO LTD | 中国 | $945 |