Viet Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Home
35
进口笔数
0
出口笔数
$486.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104586822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ3VCBP |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà N07-B3 đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT HOME |
| 企业英文名称 | VIET HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà N07-B3, Đường Thành Thái, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466814949 |
| 邮箱 | admin@viet-home.vn |
| 官网 | www.viet-home.vn/www.viet-home.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $433.4K |
| 日本 | 4 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $273.3K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $56.3K | 家具配件、非木制家具件 |
| Fujii Japan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $52.9K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.8K | 家用炊具、LED灯具 |
| Higold Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 非木制家具件、不锈钢家用制品 |
| Zhongshan Newecan Enterprise Development Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Foshan Shudne Duotianyuan | 中国 | 1 | $19 | 不锈钢家用制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $830 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $279 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $492 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $321 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $693 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $134 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $115 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $695 |
| 2025-12-03 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN SILK IMP. & EXP.GROUP CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | $383 |