MR RIN GROUP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MR RIN GROUP
20
进口笔数
0
出口笔数
$915.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703165226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA88QGY |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | E2-12 Đường C, KDC Him Lam Phú Đông, Đường Trần Thị Vững, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MR RIN GROUP |
| 企业英文名称 | MR RIN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E2-12 Đường C, KDC Him Lam Phú Đông, Đường Trần Thị Vững, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0918604789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $629.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $175.0K |
| 波兰 | 2 | $110.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $504.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Primelink Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $285.7K | 其他食品制剂、1-6%脂肪乳品 |
| Berli Jucker Public Company Limited | 泰国 | 1 | $72.0K | 加工马铃薯、盥洗皂制品 |
| S & T General Food Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $53.1K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PRIMELINK TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | PRIMELINK TRADE PTE LTD | 印度尼西亚 | $25.0K |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | PRIMELINK TRADE PTE LTD | 波兰 | $36.2K |
| 2026-04-22 | 1-6%脂肪乳品 | PRIMELINK TRADE PTE LTD | 波兰 | $36.2K |
| 2026-04-17 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $47.9K |
| 2026-04-17 | 甜饼干 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $47.9K |
| 2026-04-16 | 盥洗皂制品 | Berli Jucker Public Company Limited | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 盥洗皂制品 | Berli Jucker Public Company Limited | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 盥洗皂制品 | Berli Jucker Public Company Limited | 泰国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 盥洗皂制品 | Berli Jucker Public Company Limited | 泰国 | $5.6K |