O BILL ELECTRIC & COMMUNICATION CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH O-BILL ELECTRIC & COMMUNICATION
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$45.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108262674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWY2JFC |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Nhà 22, ngõ 143/1 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH O-BILL ELECTRIC & COMMUNICATION |
| 企业英文名称 | O-BILL ELECTRIC & COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 22, ngõ 143/1 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84973205107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $45.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | 20 | $38.9K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| AG TECH CO LTD | 越南 | 6 | $4.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH KORTEX VINA | 越南 | 2 | $1.5K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| KORTEK VINA CO LTD | 越南 | 1 | $779 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 存储单元 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-12-16 | 存储单元 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2025-10-27 | 静止变流器 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-10-27 | 固态存储设备 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-10-27 | 其他电路开关装置 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-10-14 | 其他塑料管材 | AG TECH CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-10-14 | 其他塑料制品 | AG TECH CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-10-14 | 绝缘电线 | AG TECH CO LTD | 越南 | $370 |