AN THANH PHARMACEUTICAL & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm & Thiết Bị Y Tế An Thành
34
进口笔数
0
出口笔数
$693.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104870664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSG0XV7 |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | Số 488, Đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ AN THÀNH |
| 企业英文名称 | AN THANH PHARMACEUTICAL & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437877553 |
| 邮箱 | nghiemtuanhai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901831 | 注射器 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $693.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MASEP MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 8 | $524.8K | 医用导管、医用敷料 |
| ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | 25 | $166.4K | 注射器、医用导管 |
| MASEP MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT (SHENZFIEN) CO., LTD | 韩国 | 1 | $2.3K | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 注射器 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-04-08 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |
| 2024-12-26 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $690 |
| 2024-12-26 | 注射器 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-12-26 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-12-26 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2024-06-27 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-01-23 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2024-01-03 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $11.3K |
| 2024-01-03 | 医用导管 | ACE MEDICAL CO LTD | 韩国 | $6.5K |