Hawaco Southern Corporation

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 液体计量表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hawaco Miền Nam

107
进口笔数
0
出口笔数
$14.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $485.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $815.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $138.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $388.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $357.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $404.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $369.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $270.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $907.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $902.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $401.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $283.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $755.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $806.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $255.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $485.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $815.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $138.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $388.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $357.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $404.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $369.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $270.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $907.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $344.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $902.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $401.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $166.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $232.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $156.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $237.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $168.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $66.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $283.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $755.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $215.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $806.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310451796
企查查编码QVNFUNW9FS
成立日期2010-11-15
联系地址Số 130/29 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAWACO MIỀN NAM
企业英文名称HAWACO SOUTHERN CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 130/29 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838116618
邮箱hang.nguyen@hawaco.com.vn
官网www.hawaco.com.vn
传真02838117896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902820液体计量表
902890仪表零件及附件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
780600其他铅制品
731815钢铁螺钉螺栓
482010纸质文具
840610船用蒸汽轮机
851762通信设备
902610液体流量计

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚89$14.02M
法国13$147.0K
马来西亚3$2.6K
中国1$724
菲律宾1$34

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itron International LLC印度尼西亚59$11.87M液体计量表、仪表零件及附件
Itron International LLC美国9$2.05M液体计量表、其他通信设备
Itron International LLC法国9$113.1K液体计量表、液体流量计
Itron Global Trading印度尼西亚1$95.7K液体计量表、电表
Itron Global Trading法国1$32.5K液体计量表、仪表零件及附件
MECOINDO Co., Ltd.印度尼西亚20$5.0K液体计量表、仪表零件及附件
Metertek Sdn. Bhd.马来西亚3$2.6K纸质文具
Itron, Inc.越南3$1.4K液体计量表、通信设备
14e124419fc8c653a17651d40342fda71$724
GLORIA BERTUMEN菲律宾1$34液体计量表

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$129.8K
2026-04-23液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$129.8K
2026-04-20液体计量表GLORIA BERTUMEN菲律宾$17
2026-04-20液体计量表GLORIA BERTUMEN菲律宾$17
2026-04-08液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$64.3K
2026-04-08液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$77.1K
2026-04-08液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$64.3K
2026-04-08液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$64.3K
2026-04-08液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$67.7K
2026-04-08液体计量表ITRON INTERNATIONAL LLC印度尼西亚$77.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hawaco Southern Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →