Hawaco Southern Corporation
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hawaco Miền Nam
107
进口笔数
0
出口笔数
$14.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310451796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUNW9FS |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 130/29 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAWACO MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | HAWACO SOUTHERN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130/29 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838116618 |
| 邮箱 | hang.nguyen@hawaco.com.vn |
| 官网 | www.hawaco.com.vn |
| 传真 | 02838117896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 840610 | 船用蒸汽轮机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 89 | $14.02M |
| 法国 | 13 | $147.0K |
| 马来西亚 | 3 | $2.6K |
| 中国 | 1 | $724 |
| 菲律宾 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itron International LLC | 印度尼西亚 | 59 | $11.87M | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Itron International LLC | 美国 | 9 | $2.05M | 液体计量表、其他通信设备 |
| Itron International LLC | 法国 | 9 | $113.1K | 液体计量表、液体流量计 |
| Itron Global Trading | 印度尼西亚 | 1 | $95.7K | 液体计量表、电表 |
| Itron Global Trading | 法国 | 1 | $32.5K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| MECOINDO Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $5.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Metertek Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $2.6K | 纸质文具 |
| Itron, Inc. | 越南 | 3 | $1.4K | 液体计量表、通信设备 |
| 14e124419fc8c653a17651d40342fda7 | 1 | $724 | ||
| GLORIA BERTUMEN | 菲律宾 | 1 | $34 | 液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $129.8K |
| 2026-04-23 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $129.8K |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | GLORIA BERTUMEN | 菲律宾 | $17 |
| 2026-04-20 | 液体计量表 | GLORIA BERTUMEN | 菲律宾 | $17 |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $64.3K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $77.1K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $64.3K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $64.3K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $67.7K |
| 2026-04-08 | 液体计量表 | ITRON INTERNATIONAL LLC | 印度尼西亚 | $77.1K |