TradeSmart Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 智能手机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TRADESMART
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$5.90M
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109412065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6DCXDD |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Số 71B Ngõ Liên Việt, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRADESMART |
| 企业英文名称 | TRADESMART COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71B Ngõ Liên Việt, Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84981166672 |
| 邮箱 | tnhhtradesmart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 950450 | 其他游戏机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 20 | $5.74M |
| 中国香港 | 2 | $130.6K |
| 越南 | 1 | $26.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Planet FZCO | 阿联酋 | 5 | $3.21M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Rama Electronics Trading FZCO | 阿联酋 | 4 | $850.5K | 智能手机、光电显示手表 |
| Technocity International FZCO | 阿联酋 | 7 | $711.9K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| 347cb3d46df45148fcaaa545e9f354dc | 1 | $354.0K | ||
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 1 | $275.0K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Century Way System Ltd. | 阿联酋 | 1 | $221.5K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Celltel Middle East FZCO | 阿联酋 | 1 | $146.6K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| CENTURY WAY SYSTEM LTD | 中国香港 | 2 | $130.6K | 其他电视摄像机、电动剃须刀 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $51.6K |
| 2025-09-19 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $35.2K |
| 2025-09-19 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $35.2K |
| 2025-09-19 | 智能手机 | CELLTEL MIDDLE EAST FZCO | 阿联酋 | $24.6K |
| 2025-08-27 | 10公斤以下便携电脑 | TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $35.9K |
| 2025-08-27 | 10公斤以下便携电脑 | TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $52.5K |
| 2025-08-22 | 其他游戏机 | CENTURY WAY SYSTEM LTD | 中国香港 | $87.0K |
| 2025-07-25 | 智能手机 | SRK TELECOM LLC | 阿联酋 | $192.5K |
| 2025-07-25 | 智能手机 | SRK TELECOM LLC | 阿联酋 | $82.5K |
| 2025-07-24 | 10公斤以下便携电脑 | TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $41.0K |