ANH NINH CONG LUC TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Anh Ninh Cộng Lực
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$39.7K
出口金额
—
最近进口
2025-12-08
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201229470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5VQTPP |
| 成立日期 | 2011-12-17 |
| 联系地址 | Số 123 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ANH NINH CỘNG LỰC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123 đường Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253795111 |
| 传真 | 02253260390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $39.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WINNERGY PLANET CO LTD | 越南 | 2 | $14.4K | 聚氨酯泡沫塑料、其他塑料制品 |
| INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $6.3K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $5.4K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| CANADIAN SOLAR MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $4.1K | 木托盘、非针叶木细木工板 |
| SUMIRUBBER VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $2.3K | 其他车辆零件、车身零件 |
| NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| DONGJIN TECHWIN VINA CO LTD | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| KORG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $746 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| HUAPING VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $227 | 其他化学制剂、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 计时装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-08 | 绝缘电线 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-08 | 计时装置 | NICHIAS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $651 |
| 2025-09-30 | 绝缘电线 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $447 |
| 2025-09-30 | 音频设备零件 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $248 |
| 2025-09-30 | 塑料管 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $206 |
| 2025-09-30 | 单个扬声器 | HEESUNG ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $1.0K |