Giai Kiet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIAI KIệT
396
进口笔数
0
出口笔数
$17.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702595949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRG2CDYY |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 258,Tờ Bản Đồ Số C3(DC9),Khu Phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIAI KIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T1714M, Đường N10, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02743766252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 830520 | 金属订书钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 376 | $16.99M |
| 马来西亚 | 10 | $453.9K |
| 泰国 | 8 | $278.8K |
| 日本 | 2 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Danfengmulong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 192 | $8.96M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 44 | $2.34M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| K Master Enterprise Ltd. | 中国 | 49 | $2.25M | 家具配件、汽车座椅零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $983.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $802.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Haining Huiteng Webbing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $664.8K | 窄幅弹性织物、人造纤维绒布 |
| Di You Fibre (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $453.9K | 聚酯短纤、其他乙烯聚合物 |
| Haining Aida Zipper Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $305.8K | 拉链零件、其他拉链 |
| Yida (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $231.9K | 聚酯短纤、其他塑料废料 |
| Taizhou One Brand Non Wovens Co., Ltd. | 中国 | 9 | $194.6K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $509 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-24 | 家具配件 | FOSHAN DANFENGMULONG INTL TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |