Fine Mold Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FINE MOLD VIệT NAM
112
进口笔数
268
出口笔数
$2.08M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107829696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMS6PR24 |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Nhà số 1, Ngõ 1, Đường Tiến Bộ, Thôn 6, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FINE MOLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FINE MOLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, Ngõ 1, Đường Tiến Bộ, Thôn 6, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84397913238 |
| 邮箱 | hungnm@finemold.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721113 | 热轧钢板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 848020 | 模具底座 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848030 | 模具 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $2.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 268 | $1.26M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国香港 | 50 | $1.01M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shanghai Hanspark Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $227.9K | 放电加工机床、其他工艺机床 |
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 7 | $139.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Shenzhen Mingtaichang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.6K | 数控铣床、其他吸尘器 |
| Dingliang Metal Products (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $100.3K | 橡塑模具、模具底座 |
| Guangdong Jiahong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.4K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $35.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.4K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $355.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $346.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $165.1K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $165.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 64 | $126.8K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $44.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Action Composite Technology Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 金属模具(非注塑)、机床零件 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.9K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 自粘塑料片、聚碳酸酯 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 热轧钢扁平材 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 热轧钢扁平材 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $224 |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-12 | 热轧钢扁平材 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $785 |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $727 |
| 2026-01-12 | 热轧钢扁平材 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $339 |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $213 |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-12 | 10mm以上热轧钢板 | HONG KONG FUHAI TRADING LTD | 中国 | $185 |
出口(共 268)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-24 | 热轧钢扁平材 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |