Fine Mold Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 268 笔 · 主营 其他钢平板轧材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FINE MOLD VIệT NAM

112
进口笔数
268
出口笔数
$2.08M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-04-24
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $276.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2023-09进口 $169.1K · 10 笔出口 $39.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2023-11进口 $276.9K · 7 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2024-03进口 $127.5K · 6 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-04进口 $79.9K · 8 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-05进口 $69.2K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $180.1K · 4 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-07进口 $30.2K · 5 笔出口 $28.4K · 11 笔2024-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $91.9K · 8 笔2024-09进口 $135.5K · 7 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-10进口 $52.2K · 2 笔出口 $207.7K · 13 笔2024-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $119.7K · 9 笔出口 $35.5K · 10 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-03进口 $12.6K · 7 笔出口 $21.1K · 14 笔2025-04进口 $54.7K · 1 笔出口 $19.1K · 11 笔2025-05进口 $34.3K · 1 笔出口 $37.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 10 笔2025-09进口 $61.5K · 1 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 12 笔2025-11进口 $81.4K · 6 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 12 笔2026-01进口 $108.7K · 4 笔出口 $41.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 6 笔2023-09进口 $169.1K · 10 笔出口 $39.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2023-11进口 $276.9K · 7 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-12进口 $34.5K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 12 笔2024-03进口 $127.5K · 6 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-04进口 $79.9K · 8 笔出口 $17.2K · 5 笔2024-05进口 $69.2K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $180.1K · 4 笔出口 $14.5K · 5 笔2024-07进口 $30.2K · 5 笔出口 $28.4K · 11 笔2024-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $91.9K · 8 笔2024-09进口 $135.5K · 7 笔出口 $7.1K · 5 笔2024-10进口 $52.2K · 2 笔出口 $207.7K · 13 笔2024-11进口 $46.0K · 4 笔出口 $4.0K · 4 笔2024-12进口 $119.7K · 9 笔出口 $35.5K · 10 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $6.8K · 2 笔2025-02进口 $1.9K · 2 笔出口 $16.1K · 8 笔2025-03进口 $12.6K · 7 笔出口 $21.1K · 14 笔2025-04进口 $54.7K · 1 笔出口 $19.1K · 11 笔2025-05进口 $34.3K · 1 笔出口 $37.0K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 10 笔2025-09进口 $61.5K · 1 笔出口 $19.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 12 笔2025-11进口 $81.4K · 6 笔出口 $8.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 12 笔2026-01进口 $108.7K · 4 笔出口 $41.4K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0107829696
企查查编码QVNMS6PR24
成立日期2017-05-08
联系地址Nhà số 1, Ngõ 1, Đường Tiến Bộ, Thôn 6, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FINE MOLD VIỆT NAM
企业英文名称FINE MOLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 1, Ngõ 1, Đường Tiến Bộ, Thôn 6, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84397913238
邮箱hungnm@finemold.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本196亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
721113热轧钢板
732690其他钢铁制品
722540热轧合金钢板
848020模具底座
721114热轧钢扁平材
720852热轧钢板
722691热轧合金钢
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销

出口

HS 编码产品
721190其他钢平板轧材
848049金属模具(非注塑)
848030模具
72085110mm以上热轧钢板
721114热轧钢扁平材
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
722830合金钢棒材
721499其他钢棒
721510易切削钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$2.08M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南268$1.26M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国香港50$1.01M10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Shanghai Hanspark Machinery Co., Ltd.中国2$227.9K放电加工机床、其他工艺机床
Kasen Steel Co., Ltd.中国8$156.6K10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板
Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd.中国7$139.1K橡塑模具、非注塑模具
Shenzhen Mingtaichang Machinery Co., Ltd.中国2$102.6K数控铣床、其他吸尘器
Dingliang Metal Products (Kunshan) Co., Ltd.中国5$100.3K橡塑模具、模具底座
Guangdong Jiahong Co., Ltd.中国3$68.4K静止变流器、变压器零件
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国16$35.6K其他塑料制品、塑料涂层织物
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国7$12.6K其他塑料制品、其他电气设备
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国5$11.4K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南26$355.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jeil-Tech Vina Co., Ltd.越南20$346.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南85$165.1K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南47$165.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南64$126.8K聚甲醛、ABS共聚物
Weldex Vina Co., Ltd.越南11$44.3K其他塑料制品、其他铝制品
Action Composite Technology Ltd.越南2$24.6K金属模具(非注塑)、机床零件
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南7$15.9K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$8.0K自粘塑料片、聚碳酸酯
BIGL Vietnam Co., Ltd.越南4$3.8K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12热轧钢扁平材HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$550
2026-01-1210mm以上热轧钢板HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$1.2K
2026-01-12热轧钢扁平材HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$224
2026-01-1210mm以上热轧钢板HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$1.6K
2026-01-12热轧钢扁平材HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$785
2026-01-1210mm以上热轧钢板HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$727
2026-01-12热轧钢扁平材HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$339
2026-01-1210mm以上热轧钢板HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$213
2026-01-1210mm以上热轧钢板HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$1.3K
2026-01-1210mm以上热轧钢板HONG KONG FUHAI TRADING LTD中国$185

出口(共 268)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$7
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$11
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$19
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$73
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$15
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$3
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$33
2026-04-24热轧钢扁平材ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$12

相关企业 · 同类产品

Fine Mold Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →