OLYMPIA VIETNAM INDUSTRIES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP OLYMPIA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$14.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314847478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VRJ27E |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | Tầng Trệt, Tòa Nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP OLYMPIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLYMPIA VIETNAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng Trệt, Tòa Nhà Rosana, 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84962993989 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 901530 | 测量水准仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $8.0K |
| 英国 | 4 | $1.9K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 6 | $909 |
| 德国 | 2 | $737 |
| 荷兰 | 3 | $700 |
| 墨西哥 | 2 | $638 |
| 中国台湾 | 2 | $166 |
| 土耳其 | 1 | $71 |
| 法国 | 1 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVH PARTS NV | 比利时 | 8 | $14.3K | 机械零件、其他电气开关 |
| TVH PARTS NV | 美国 | 1 | $36 | 其他电气开关、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 碳刷 | TVH PARTS NV | 美国 | $41 |
| 2024-04-08 | 阀门龙头 | TVH PARTS NV | 美国 | $57 |
| 2024-04-08 | 电器装置零件 | TVH PARTS NV | 美国 | $629 |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 中国 | $149 |
| 2024-04-05 | 其他玻璃纤维 | TVH PARTS NV | 美国 | $36 |
| 2024-03-20 | 阀门龙头 | TVH PARTS NV | 美国 | $401 |
| 2024-03-20 | 其他电气开关 | TVH PARTS NV | 美国 | $232 |
| 2024-03-20 | 测量水准仪 | TVH PARTS NV | 荷兰 | $404 |
| 2024-03-20 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 美国 | $123 |
| 2024-03-20 | 电力控制板 | TVH PARTS NV | 美国 | $1.1K |