DCORP Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 室内香水

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dcorp Toàn Cầu

58
进口笔数
60
出口笔数
$2.12M
进口金额
$433.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $69.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-03进口 $122.5K · 2 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $71.2K · 2 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.9K · 5 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-11进口 $53.9K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-12进口 $91.0K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-03进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 3 笔出口 $50.7K · 7 笔2025-05进口 $58.0K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-07进口 $115.7K · 4 笔出口 $448 · 1 笔2025-08进口 $71.9K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.5K · 3 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-12进口 $142.1K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-02进口 $132.0K · 4 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.5K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-12进口 $69.2K · 2 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔2024-03进口 $122.5K · 2 笔出口 $29.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $630 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-07进口 $71.2K · 2 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $56.9K · 2 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $97.9K · 5 笔出口 $24.8K · 5 笔2024-11进口 $53.9K · 1 笔出口 $20.4K · 1 笔2024-12进口 $91.0K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-03进口 $101.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 3 笔出口 $50.7K · 7 笔2025-05进口 $58.0K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $11.5K · 3 笔2025-07进口 $115.7K · 4 笔出口 $448 · 1 笔2025-08进口 $71.9K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2025-09进口 $30.9K · 1 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-10进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $205.5K · 3 笔出口 $17.9K · 1 笔2025-12进口 $142.1K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-01进口 $22.2K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2026-02进口 $132.0K · 4 笔出口 $41.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $219.5K · 4 笔出口 $7.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312081188
企查查编码QVNM2DG2J6
成立日期2012-12-08
联系地址Căn hộ số 00.22, tầng trệt, chung cư Thủ Thiêm Lake View 1 – Số 19 đường Tố Hữu, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DCORP TOÀN CẦU
企业英文名称DCORP GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số 00.22, tầng trệt, chung cư Thủ Thiêm Lake View 1 – Số 19 đường Tố Hữu, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84903331155
邮箱huong.tran@dcorp-global.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
842489非农用喷雾器具
701090玻璃容器
330749室内香水
850980其他电动家用器具
392330塑料容器
290719其他一元酚
291631苯甲酸化合物
291815柠檬酸衍生物
761290铝制容器≤300升

出口

HS 编码产品
330749室内香水
842489非农用喷雾器具
330290工业用芳香物质
701090玻璃容器
842490喷雾机零件
330190精油及浓缩物
391739其他塑料管材
392390其他塑料包装制品
842139气体过滤机械
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国30$1.19M
中国18$601.7K
新加坡11$335.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国11$179.4K
菲律宾15$91.2K
德国13$63.1K
新加坡8$36.9K
澳大利亚2$18.2K
柬埔寨3$8.4K
美国1$5.6K
印度尼西亚1$2.4K
加拿大1$1.5K
越南2$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kodo International Fragrances Pte. Ltd.新加坡53$2.10M工业用芳香物质、非农用喷雾器具
NINGBO CHITING COMMODITY CO.LTD中国2$18.9K玻璃容器、塑料容器
Shenzhen Jinzhiquan Import & Export Co., Ltd.中国1$3.8K皮革箱包、其他塑胶鞋
Guangzhou Tang Mei Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$710其他电动家用器具、非农用喷雾器具
THAI-CHINA FLAVOURS & FRAGRANCES中国1$338其他一元酚、苯甲酸化合物
Thai-China Flavours & Fragrances Co., Ltd.泰国1$117柠檬酸衍生物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCP ASIA CO LTD中国台湾13$204.4K室内香水、非农用喷雾器具
Ramroc Corp.菲律宾15$91.2K室内香水、非农用喷雾器具
Kodo GmbH德国13$53.8K室内香水、非农用喷雾器具
Butcher Polish Pte. Ltd.新加坡7$24.9K非农用喷雾器具、工业用芳香物质
Scent Central Australia澳大利亚1$17.9K室内香水
G T Freight Forwarder Pte. Ltd.新加坡1$12.0K室内香水、非农用喷雾器具
Performance Auto GmbH德国2$10.6K室内香水
America Indochina Management (Cambodia) Ltd.柬埔寨3$8.4K非农用喷雾器具、塑料容器
HCI HQ美国1$5.6K精油及浓缩物
PT Markindo Rekateknik印度尼西亚1$2.4K非农用喷雾器具、气动升降机

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$519
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$850
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$832
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$96
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$996
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$2.2K
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$2.2K
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$363
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$410
2026-04-29工业用芳香物质KODO INTERNATIONAL FRAGRANCES PTE.LTD泰国$6.3K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$14
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$225
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$689
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$196
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$65
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$90
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$14
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$98
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$342
2026-04-24室内香水KODO GMBH德国$184

相关企业 · 同类产品

DCORP Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →