KDB GROUP INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KDB GROUP
7
进口笔数
0
出口笔数
$54.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110271891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MKMESV |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số 19 Đường Bà Triệu, Khu 11, Phường Quang Trung, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KDB GROUP |
| 企业英文名称 | KING BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | 0988301861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $54.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyu Lnp Inc | 韩国 | 7 | $54.2K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $12.1K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $12.1K |
| 2025-12-18 | 其他护肤品 | YUYU LNP INC | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 其他护肤品 | YUYU LNP INC | 韩国 | $706 |
| 2025-11-17 | 其他芳香制剂 | YUYU LNP INC | 韩国 | $28.2K |
| 2025-10-13 | 其他护肤品 | YUYU LNP INC | 韩国 | $7.8K |
| 2025-10-03 | 其他护肤品 | YUYU LNP INC | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-01 | 其他芳香制剂 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $9.9K |
| 2025-06-04 | 其他芳香制剂 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-05-07 | 其他芳香制剂 | Yuyu Lnp Inc | 韩国 | $945 |