NHT Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ Nht
24
进口笔数
3
出口笔数
$232.6K
进口金额
$66.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-20
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102682256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN6H42E |
| 成立日期 | 2008-03-17 |
| 联系地址 | Số 35, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NHT |
| 企业英文名称 | NHT TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438647087 |
| 传真 | 02438647087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681513 | 矿物制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $166.9K |
| 美国 | 9 | $50.7K |
| 中国台湾 | 2 | $10.4K |
| 韩国 | 2 | $3.8K |
| 土耳其 | 1 | $642 |
| 比利时 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $54.1K |
| 越南 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Hongfei Aviation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.4K | 25-150公斤无人机、重型无人机 |
| ARCTRON TECHNOLOGIES LLC | 美国 | 1 | $33.8K | 其他墨水、通信设备零件 |
| Sirchie Acquisition Co. LLC | 美国 | 2 | $20.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Sashi Store Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.9K | 分析仪器 |
| RAB Global Green Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Sirchie | 美国 | 4 | $7.9K | 诊断试剂、印台 |
| Sirchie Acquisition Co., LLC | 美国 | 1 | $7.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Trango Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.8K | 滑雪设备、其他户外娱乐设备 |
| Yueqing Shuntong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他风扇、其他电气开关 |
| Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M Chang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $66.4K | 矿物制品、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU BIAOCHI ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU BIAOCHI ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-14 | 重型无人机 | NANJING HONGFEI AVIATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-14 | 重型无人机 | NANJING HONGFEI AVIATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-13 | 其他墨水 | LANGFANG DANMEI SECURITY EQUIPMENT | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 其他墨水 | LANGFANG DANMEI SECURITY EQUIPMENT | 中国 | $780 |
| 2026-04-09 | 其他墨水 | ARCTRON TECHNOLOGIES LLC | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-09 | 其他墨水 | ARCTRON TECHNOLOGIES LLC | 中国 | $16.9K |
| 2026-02-06 | 其他诊断试剂 | SIRCHIE ACQUISITION CO LLC | 美国 | $412 |
| 2026-02-06 | 其他诊断试剂 | SIRCHIE ACQUISITION CO LLC | 美国 | $82 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 矿物制品 | M CHANG CO LTD | 中国台湾 | $37.1K |
| 2025-08-20 | 25-70克非织造布 | M CHANG CO LTD | 中国台湾 | $4.7K |
| 2025-03-03 | 矿物制品 | M CHANG CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-03-03 | 矿物制品 | M CHANG CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-03-03 | 矿物制品 | M CHANG CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-03-03 | 矿物制品 | M CHANG CO LTD | 越南 | $5.8K |