THAI LONG JSC PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 注塑机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THáI LONG JSC
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8AY1Q8 |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Hùng Vỹ, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THÁI LONG JSC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hùng Vỹ, Xã Đồng Văn(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0707758888 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $17.3K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-10-17 | 注塑机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-17 | 8477机器零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2023-10-17 | 注塑机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-17 | 8477机器零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-10-17 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-21 | 注塑机 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-21 | 注塑机 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-21 | 注塑机 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-21 | 注塑机 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |