Truong Sai Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG TRườNG SA
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$140.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301104140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAQ6AJY |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số 152 đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG TRƯỜNG SA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152 đường Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84961209188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 831130 | 金属焊条 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $140.4K |
| 中国 | 1 | $19 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $113.6K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $26.5K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Vietnam Sunergy (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $387 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 不锈钢焊管 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-07-31 | 不锈钢焊管 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $586 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管材 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $792 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $729 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管件 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管材 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-07-31 | 不锈钢管配件 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管材 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $312 |
| 2024-07-31 | 其他壁纸 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁管件 | ET SOLAR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $414 |