Petro Pro Oil Gas Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 354 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DầU KHí PETRO PRO

354
进口笔数
20
出口笔数
$1.83M
进口金额
$88.3K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
117
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $931 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 9 笔出口 $935 · 1 笔2024-01进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 11 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 8 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $49.7K · 17 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-08进口 $13.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 5 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-11进口 $11.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 10 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $203.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $32.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.9K · 5 笔出口 $743 · 1 笔2026-03进口 $11.5K · 8 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $58.2K · 11 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $87.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-06进口 $56.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $31.2K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $931 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $90.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 9 笔出口 $935 · 1 笔2024-01进口 $9.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.7K · 11 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-03进口 $12.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.2K · 8 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-07进口 $49.7K · 17 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-08进口 $13.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 5 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-11进口 $11.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.8K · 10 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-04进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $203.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.8K · 5 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-10进口 $32.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.8K · 7 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $28.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.9K · 5 笔出口 $743 · 1 笔2026-03进口 $11.5K · 8 笔出口 $5.0K · 3 笔2026-04进口 $58.2K · 11 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-05进口 $87.5K · 11 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-06进口 $56.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $31.2K · 8 笔出口 $2.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312424766
企查查编码QVNVHBA7H9
成立日期2013-08-20
联系地址Phòng 11, Tầng 05, Tháp A01, Khu 01, Toà nhà The Goldview, 346 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ PETRO PRO
企业英文名称PETRO PRO OIL GAS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A1.05.11 (Tầng 5), The Goldview, 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84936643362
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
848410金属复合垫圈
731419非不锈钢机织物
730799其他钢铁管件
902789分析仪器
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
730791非不锈钢管件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841950工业热交换器
848410金属复合垫圈
902789分析仪器
732690其他钢铁制品
848420机械密封件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国85$463.2K
中国87$447.7K
瑞士27$345.3K
泰国60$174.4K
英国54$109.3K
印度32$95.5K
美国13$37.1K
阿联酋4$33.5K
意大利13$31.6K
韩国9$29.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$46.6K
泰国4$21.7K
英国4$12.0K
柬埔寨1$8.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Water Test Co., Ltd.泰国26$346.4K分析仪器、非泡沫橡胶密封件
KELVION PTE. LTD.新加坡22$293.5K工业热交换器、制冷设备零件
Kelvion Sdn. Bhd.马来西亚69$290.1K工业热交换器、非泡沫橡胶密封件
Flexitallic Sealing Technology泰国55$206.5K金属复合垫圈、其他钢铁制品
Pingxiang Bestn Chemical Packing Co., Ltd.中国6$26.6K其他塑料制品、过滤净化器零件
KELVION INDIA PRIVATE LIMITED印度7$15.2K工业热交换器、温控处理零件
Flexitallic Gasket Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国6$15.1K金属复合垫圈、垫片套装
Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国8$11.5K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Anping County Hualai Metal Wire Mesh Co., Ltd.中国9$6.5K气体过滤机械、非不锈钢机织物
China Great Heat Exchange Co., Ltd.中国10$5.3K非泡沫橡胶密封件、温控处理零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南6$39.4K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Water Test Co., Ltd.泰国3$18.8K非金属测试机、分析仪器
TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国3$8.8K其他钢铁铸件、气体过滤机械
Cambodia Beverage Co., Ltd.柬埔寨1$8.0K塑料容器、塑料封口件
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡3$3.6K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$3.5K未焙炒咖啡、其他液化石油气
RUD Chains Ltd.英国1$3.2K其他钢铁制品、3000毫升以上车辆
Flexitallic Sealing Technology泰国1$2.8K金属复合垫圈、其他矿物制品

近期贸易明细

进口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28金属复合垫圈Flexitallic Sealing Technology泰国$252
2026-07-28金属复合垫圈Flexitallic Sealing Technology泰国$33
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.泰国$34
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.法国$15
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.法国$30
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.泰国$216
2026-07-24非不锈钢管件Hupsteel Pte. Ltd.意大利$184
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.法国$26
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.法国$7
2026-07-24其他钢铁管件Hupsteel Pte. Ltd.意大利$49

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28机械密封件Flexitallic Sealing Technology泰国$1.2K
2026-07-28机械密封件Flexitallic Sealing Technology泰国$1.6K
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$79
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$78
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$98
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$176
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$175
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$53
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$618
2026-05-18金属复合垫圈TRELLEBORG WESTBURY LIMITED英国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Petro Pro Oil Gas Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →