Petro Pro Oil Gas Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DầU KHí PETRO PRO
323
进口笔数
18
出口笔数
$1.65M
进口金额
$80.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
112
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312424766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVHBA7H9 |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | Phòng 11, Tầng 05, Tháp A01, Khu 01, Toà nhà The Goldview, 346 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DẦU KHÍ PETRO PRO |
| 企业英文名称 | PETRO PRO OIL GAS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A1.05.11 (Tầng 5), The Goldview, 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84936643362 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 83 | $460.5K |
| 中国 | 75 | $398.0K |
| 瑞士 | 25 | $302.4K |
| 泰国 | 52 | $133.3K |
| 英国 | 51 | $96.5K |
| 印度 | 31 | $95.1K |
| 美国 | 12 | $31.9K |
| 意大利 | 11 | $30.1K |
| 韩国 | 8 | $29.9K |
| 奥地利 | 1 | $16.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $46.6K |
| 泰国 | 3 | $18.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $8.0K |
| 英国 | 3 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Water Test Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $302.8K | 分析仪器、电力控制板 |
| Kelvion Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 71 | $295.8K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| db95c070cd801a59ca533a3132715da4 | 21 | $293.4K | ||
| Flexitalllic Sealing Technology Co., Ltd. | 泰国 | 46 | $140.4K | 金属复合垫圈、非螺纹垫圈 |
| Pingxiang Bestn Chemical Packing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.7K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Flexitalllic Sealing Technology Co., Ltd. | 英国 | 4 | $20.6K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Kelvion India Private Ltd. | 印度 | 7 | $15.2K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | 8 | $11.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Anping County Hualai Metal Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 9 | $6.5K | 气体过滤机械、非不锈钢机织物 |
| Intermarine Supply Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.6K | 钢绞线缆、纱线及绳制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $39.4K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| Water Test Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $18.8K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Cambodia Beverage Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $8.0K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Trelleborg Westbury Ltd. | 英国 | 2 | $3.6K | 其他钢铁铸件、气体过滤机械 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.6K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| RUD Chains Ltd. | 英国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PINGXIANG BESTN CHEMICAL PACKING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | HYDRASUN LIMITED | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 不锈钢管配件 | HYDRASUN LIMITED | 英国 | $1.7K |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 捷克 | $42 |
| 2026-04-12 | 可变电阻器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 捷克 | $42 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 意大利 | $15 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 韩国 | $39 |
| 2026-04-09 | 非不锈钢管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 意大利 | $816 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁管件 | HUPSTEEL PTE LTD | 泰国 | $21 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 金属复合垫圈 | TRELLEBORG WESTBURY LTD | 英国 | $3.4K |
| 2026-03-20 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-05 | 金属复合垫圈 | TRELLEBORG WESTBURY LTD | 英国 | $233 |
| 2026-02-03 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM | 越南 | $743 |
| 2025-11-17 | 非泡沫橡胶密封件 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-06 | 其他钢铁制品 | RUD CHAINS LTD | 英国 | $3.2K |
| 2025-03-04 | 工业热交换器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-03-04 | 工业热交换器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-03-04 | 工业热交换器 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |