Tan Hoang Linh Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN HOàNG LINH

7
进口笔数
732
出口笔数
$443.7K
进口金额
$46.20M
出口金额
2025-06-21
最近进口
2025-07-07
最近出口
4
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.38M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.07M · 45 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $867.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $858.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $1.42M · 20 笔2025-04进口 $125.1K · 2 笔出口 $7.68M · 119 笔2025-05进口 $49.8K · 1 笔出口 $5.80M · 97 笔2025-06进口 $203.7K · 3 笔出口 $12.38M · 221 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22120222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.07M · 45 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.49M · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $867.9K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.08M · 28 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $858.8K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.69M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $65.0K · 1 笔出口 $1.42M · 20 笔2025-04进口 $125.1K · 2 笔出口 $7.68M · 119 笔2025-05进口 $49.8K · 1 笔出口 $5.80M · 97 笔2025-06进口 $203.7K · 3 笔出口 $12.38M · 221 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $307.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108144631
企查查编码QVN0XBV061
成立日期2018-01-29
联系地址Phòng 810, Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HOÀNG LINH
企业英文名称TAN HOANG LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 810, Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
电话+842462824129
邮箱hoanglinhltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$443.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国715$45.05M
越南7$466.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd.越南2$142.8K鲜榴莲
Shenzhen Hainawantong Supply Chain Trade Co., Ltd.越南2$132.9K鲜榴莲
Foshan City International Trade Co., Ltd.越南2$97.2K鲜榴莲
Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd.越南1$70.8K鲜榴莲

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd.中国148$9.47M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd.中国65$4.35M鲜榴莲、其他鲜果
Foshan City International Trade Co., Ltd.中国74$4.29M鲜榴莲、改性淀粉
Guangxi Hengtong Import & Export Trading Co., Ltd.中国46$3.18M鲜榴莲
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.中国47$2.36M鲜榴莲、其他鲜果
Wenzhou Jingsheng International Trade Co., Ltd.中国32$2.06M鲜榴莲、带壳花生
Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd.中国26$1.76M鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国22$1.65M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd.中国27$1.50M鲜榴莲、活鲜蟹
Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd.中国26$1.40M其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-21鲜榴莲SHENZHEN YUEJIELE TRADING CO LTD越南$70.8K
2025-06-14鲜榴莲SHENZHEN HAINAWANTONG SUPPLY CHAIN TRADE CO LTD越南$68.7K
2025-06-14鲜榴莲SHENZHEN HAINAWANTONG SUPPLY CHAIN TRADE CO LTD越南$64.1K
2025-05-04鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$7.0K
2025-05-04鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$42.8K
2025-04-30鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$39.9K
2025-04-30鲜榴莲FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$7.4K
2025-04-19鲜榴莲PINGXIANG BAZHUAYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD越南$77.7K
2025-03-17鲜榴莲PINGXIANG BAZHUAYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD越南$65.0K

出口(共 732)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07鲜榴莲YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD中国$76.8K
2025-07-06鲜榴莲YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD中国$46.5K
2025-07-06鲜榴莲YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD中国$30.3K
2025-07-05鲜榴莲YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD中国$76.8K
2025-07-05鲜榴莲YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD中国$38.4K
2025-07-05鲜榴莲YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD中国$38.4K
2025-06-29鲜榴莲GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD中国$65.8K
2025-06-29鲜榴莲GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD中国$15.6K
2025-06-27鲜榴莲GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD中国$66.5K
2025-06-27鲜榴莲GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD中国$75.3K

相关企业 · 同类产品

Tan Hoang Linh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →