Tan Hoang Linh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN HOàNG LINH
7
进口笔数
732
出口笔数
$443.7K
进口金额
$46.20M
出口金额
2025-06-21
最近进口
2025-07-07
最近出口
4
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108144631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XBV061 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Phòng 810, Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HOÀNG LINH |
| 企业英文名称 | TAN HOANG LINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 810, Tầng 8, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 đường Khuất Duy, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462824129 |
| 邮箱 | hoanglinhltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $443.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 715 | $45.05M |
| 越南 | 7 | $466.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $142.8K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Hainawantong Supply Chain Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $132.9K | 鲜榴莲 |
| Foshan City International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $97.2K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.8K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Bazhuayu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 148 | $9.47M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 65 | $4.35M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Foshan City International Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $4.29M | 鲜榴莲、改性淀粉 |
| Guangxi Hengtong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $3.18M | 鲜榴莲 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.36M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Wenzhou Jingsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.06M | 鲜榴莲、带壳花生 |
| Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.76M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.65M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Fangzhitai Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.50M | 鲜榴莲、活鲜蟹 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.40M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEJIELE TRADING CO LTD | 越南 | $70.8K |
| 2025-06-14 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HAINAWANTONG SUPPLY CHAIN TRADE CO LTD | 越南 | $68.7K |
| 2025-06-14 | 鲜榴莲 | SHENZHEN HAINAWANTONG SUPPLY CHAIN TRADE CO LTD | 越南 | $64.1K |
| 2025-05-04 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-05-04 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $42.8K |
| 2025-04-30 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $39.9K |
| 2025-04-30 | 鲜榴莲 | FOSHAN CITY INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2025-04-19 | 鲜榴莲 | PINGXIANG BAZHUAYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $77.7K |
| 2025-03-17 | 鲜榴莲 | PINGXIANG BAZHUAYU INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $65.0K |
出口(共 732)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2025-07-06 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2025-07-06 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2025-07-05 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2025-07-05 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-07-05 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-06-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $65.8K |
| 2025-06-29 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-06-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $66.5K |
| 2025-06-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD | 中国 | $75.3K |