Hanoi Ship Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Thủy Hà Nội
95
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107466058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60X1CPY |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | Số 47a, ngõ 345, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY THỦY HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI SHIP MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47a, ngõ 345, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84857266666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 840810 | 船用柴油机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Tontek Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.73M | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Qingdao Chidong International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $855.9K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Tontek Power Ltd. | 中国 | 7 | $477.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shanghai New Power Automotive Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $246.8K | 船用柴油机、非车用柴油机 |
| Pingxiang City Longwei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $242.7K | 非黑印刷油墨、单功能打印机 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $123.6K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Oupo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $90.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.1K | 其他塑料制品、皮革鞋靴 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $29.4K | 安全阀、阀门龙头 |
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.6K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-28 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-28 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2026-04-19 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-19 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-19 | 75-375千伏安柴油发电机 | JIANGSU VANTEK POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.2K |