Khánh Vinh Salt Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn muối Khánh Vinh
17
进口笔数
0
出口笔数
$19.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200581746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KJYB05 |
| 成立日期 | 2004-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Câu Trung, Xã Quang Hưng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MUỐI KHÁNH VINH |
| 企业英文名称 | KHANH VINH SALT COMPANY LIIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Trung, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Đại lý công ty cổ phần muối Khánh Hòa.- Môi giới, dịch vụ, đại lý, kinh doanh vận tải hàng hóa hành khách bằng đường thủy, đường bộ, ven biển.- Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ thương mại. Đại lý, ký gửi, ủy thác hàng hóa, ủy thác xuất nhập khẩu.- Đầu tư kinh doanh bất động sản, nhà đất. Đầu tư xây dựng cơ bản, thi công xây dựng công trình dân dụng, nhà ở, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.- Kinh doanh, đại lý vật tư, máy ,móc, thiết bị, phụ tùng, phương tiện vận tải, xe máy, điện dân dụng, điện tử, điện lạnh, may mặc, bông vải sợi, giấy, rượu, bia, nước giải khát, lương thực, thực phẩm, nông sản, rau quả, thủy hải sản, muối và các sản phẩm chế biến từ muối, muối công nghiệp, bến bãi, kho tàng, bao bì, xăng dầu, vật tư-thiết bị chuyên dùng ngành muối, khách sạn, nhà hàng và dịch vụ ăn uống, du lịch lữ hành. Nông nghiệp Lâm nghiệp Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản Kinh doanh, sản xuất, chế biến muối các loại Khai thác muối Sản xuất, chế biến thực phẩm Sản xuất đồ uống Dệt Sản xuất trang phục Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy Sản xuất điện tử dân dụng Sản xuất đồ điện dân dụng Sản xuất xe có động cơ Đóng tàu và thuyền Sản xuất mô tô, xe máy Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Dịch vụ lưu trú Dịch vụ ăn uống Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai thác cảng, xếp dỡ hàng hoá Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 电话 | 02253740616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $19.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Kutch Salt & Allied Industries Ltd. | 印度 | 9 | $8.70M | 盐及氯化钠 |
| Agrocel Friends Chemicals LLP | 印度 | 6 | $7.60M | 盐及氯化钠 |
| Aarav Salt & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.80M | 盐及氯化钠、聚甲基丙烯酸甲酯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $1.30M |
| 2026-04-28 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $1.30M |
| 2026-03-19 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $1.20M |
| 2025-12-11 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $886.4K |
| 2025-10-02 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $870.4K |
| 2025-06-25 | 盐及氯化钠 | THE KUTCH SALT & ALLIED INDUSTRIES LTD | 印度 | $931.5K |
| 2025-04-03 | 盐及氯化钠 | AARAV SALT & CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $1.13M |
| 2024-12-17 | 盐及氯化钠 | THE KUTCH SALT & ALLIED INDUSTRIES LTD | 印度 | $350.0K |
| 2024-12-17 | 盐及氯化钠 | THE KUTCH SALT & ALLIED INDUSTRIES LTD | 印度 | $917.3K |
| 2024-10-15 | 盐及氯化钠 | AGROCEL FRIENDS CHEMICALS LLP | 印度 | $1.07M |